Bài Mẫu Chủ Đề TV Program - IELTS Speaking Part 1 - Phần 1

Bài Mẫu Chủ Đề TV Program - IELTS Speaking Part 1 - Phần 1 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

Cùng tìm hiểu những câu hỏi hay gặp nhất trong phần IELTS Speaking Part 1 TV Program.

📝 Sample từng câu

Tham khảo bài mẫu trả lời câu hỏi về TV Programs Speaking Part 1 ngay sau đây.
1.
Insert title here...
Do you like watching TV programs?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Oh, they’re my absolute
favourites
! They’re so
entertaining
I can't even go a day without watching some TV shows! My favourite must be Too Hot To Handle because the
contestants
there are literally
eye candies
!
2.
Insert title here...
What sorts of things do you watch on TV?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Well not something I’d proudly
admit
in public! I am way into
reality shows
like America’s Next Top Model or The Face. I like them because they’re really
dramatic
so I am always
glued
to the screen!
3.
Insert title here...
What is your favourite TV program?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
It’s so hard to choose one because I enjoy so many of them! If I have to
select
one, I’ll go with Attack on Titan! The show is really
well-developed
and the
storyline
is extremely
unpredictable
! It keeps you
on edge
all the time!
(138 words)

📚 Vocabulary

Can't go a day without something
/kɑːnt gəʊ ə deɪ wɪˈðaʊt ˈsʌmθɪŋ/
(verb). không thể sống một ngày mà thiếu cái gì đó
vocab
to be an eye candy
/tuː biː ən aɪ ˈkændi/
(adj). là người đẹp, nóng bỏng
vocab
to proudly admit something
/tuː ˈpraʊdli ədˈmɪt ˈsʌmθɪŋ/
(verb). thú nhận điều gì đó một cách tự hào
vocab
to be way into something
/tuː biː weɪ ˈɪntuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). có hứng thú với một cái gì đó một cách quá mức
vocab
to be glued to the screen
/tuː biː gluːd tuː ðə skriːn/
(adj). bị cuốn hút vào màn hình
vocab
to go with something
/tuː gəʊ wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(verb). đi theo phương án nào đó
vocab
to keep somebody on edge
/tuː kiːp ˈsʌmbədi ɒn ɛʤ/
(verb). giữ cho ai đó cảm thấy căng thẳng, hồi hộp
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample TV Programmes IELTS Speaking Part 1 nhé!

Exercise 1:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Chương trình TV mang tính giải trí
=> An
01.

TV show

Thí sinh
=> A
02.



Người đẹp
=> An
03.



Chương trình truyền hình thực tế
=>
04.

shows

Một cảnh kịch tính
=> A
05.

scence

Một chương trình được phát triển tốt (hay, chỉn chu)
=> A
06.

show

Cốt truyện khó đoán
=> An unpredictable
07.











Exercise 2:


1 Tôi không biết chương trình TV đó có gì hay mà em gái tôi không coi một ngày là không chịu được.
=> I don't know what is so interesting about the TV program that my younger sister

.

2 Anh ấy quả thật là một mỹ nam, cả nam lẫn nữ đều phát cuồng vì vẻ đẹp của anh ấy.
=> He is really

, girls and boys go crazy for his beauty

3 Cô ấy thích chương trình 'Running man' này tới nỗi đã mua hẳn vé tham dự liveshow của chương trình này.
=> She

'Running man' that she even bought the ticket for the live show of this TV series.

4 Trận đấu hấp dẫn tới nỗi như thể mọi người đều bị dán mắt vào màn hình vậy.
=> The match was so thrilling that it seems like everyone



5 Có quá nhiều thứ trên thực đơn nên tôi chỉ chọn món nổi tiếng nhất
=> There were too many things on the menu so I just

the most popular dish

6 Bộ phim đã khiến tôi hồi hộp trong 2 tiếng liền.
=> The movie

for 2 hours straight.
went with
is so into
kept me on edge
an eye candy
can't go a day without it
was glued to the screen






Theo dõi thêm tại IELTS Speaking SampleSpeaking Part 1 Sample Answer trên dol.vn

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 TV Program, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18