Bài Mẫu Chủ Đề Study - IELTS Speaking Part 1 - Phần 2

Bài Mẫu Chủ Đề Study - IELTS Speaking Part 1 - Phần 2 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

List câu hỏi cho phần IELTS Speaking Part 1 chủ đề Study hay gặp nhất.

📝 Sample từng câu

Cùng theo dõi bài mẫu chủ đề Study Speaking Part 1 ngay dưới đây!
1.
Insert title here...
Do you work or study?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
I'm currently working as an
intern
for a marketing company. It's an
entrance position
so the
workload
is not too much and the
salary
is quite low. I've been holding this position for about 3 years and I’m looking forward to being
promoted
real soon.
2.
Insert title here...
Do you get on well with your colleagues/classmates?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Well, I have to say that I have quite a good relationship with my coworkers. We work well on
team projects
and are able to
communicate
effectively
with one another. I guess this is because our
personalities
are quite
similar
and we also share a lot of
common
interests
.
3.
Insert title here...
Do you plan to get a job in the same field as your major?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
If I have the chance, I'll definitely try to find a position which is more directly related to my field. The reason is that I want to try applying the
theories
learnt at school in real-life situations and see if the knowledge I learnt is actually
practical
or is just
purely
theoretical
and out of touch with
reality
.
(180 words)

📚 Vocabulary

to work as [+ job position]
/tuː wɜːk æz ʤɒb pəˈzɪʃən/
(verb). làm việc trong vị trí nào đó
vocab
to hold a position
/tuː həʊld ə pəˈzɪʃən/
(verb). nắm giữ một vị trí nào đó
vocab
to look forward to something
/tuː lʊk ˈfɔːwəd tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). trông đợi đến một điều gì đó
vocab
to share an interest
/tuː ʃeər ən ˈɪntrɪst/
(verb). có chung sở thích
vocab
to be directly related to something
/tuː biː dɪˈrɛktli rɪˈleɪtɪd tuː ˈsʌmθɪŋ/
(adj). trực tiếp liên quan đến một thứ gì đó
vocab
to be out of touch with reality
/tuː biː aʊt ɒv tʌʧ wɪð riːˈælɪti/
(adj). xa vời với thực tại
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample Speaking Part 1 topic Study nhé!

Exercise 1:

My best friend works ___ a developer. He has created a host of apps already.
It's been so long since I last met her. I really look forward to ___ him
What does 'to share an interest' mean?
Which is the antonym for 'To be directly related something'

Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Thực tập sinh
=>
01.



Vị trí đầu vào
=>
02.

position

Khối lượng công việc
=>
03.



Được thăng tiến
=> To be
04.



Dự án nhóm
=> Team
05.



Các tính cách
=>
06.



Các sở thích chung
=> Common
07.



Một phương pháp mang tính thực tế
=> A
08.

method

Một lời khuyên mang tính lý thuyết
=> A
09.

advice

Thực tại cay đắng
=> Bitter
10.














💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Study, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18