Bài Mẫu Chủ Đề Sports - IELTS Speaking Part 1 - Phần 1

Bài Mẫu Chủ Đề Sports - IELTS Speaking Part 1 - Phần 1 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

Cùng tìm hiểu danh sách câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports ngay dưới đây.

📝 Sample từng câu

Tham khảo bài mẫu chủ đề Sports Speaking Part 1 ở đây nhé!
1.
Insert title here...
Do you like sport?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
I know you'd
expect
me to say yes because most men tend to play sports, but not me. I
have no interest in it
just because I find it to be quite
meaningless
. You don't really gain anything from sport aside from entertainment. Some would
argue
that you can keep fit too but it's just as
effective
as
going to the gym
.
2.
Insert title here...
What’s your favourite sport?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Like I said, I’m not much of a sports fan but if I have to choose
the most tolerable sport
, it'd be
chess
. The reason is simply that chess requires some kind of
intelligence and mental strength
. With other types of sports it's just mostly
physical strength
that
comes to play
.
3.
Insert title here...
How often do you watch sports matches?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Well
as I have mentioned before
, I don't really
take an interest
in sports. That's why
over the course of my life
I've only watched probably fewer than 10 matches. I'd just rather spend my time doing
something else
!
(167 words)

📚 Vocabulary

to expect somebody to do something
/tuː ɪksˈpɛkt ˈsʌmbədi tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). trông đợi ai đó sẽ làm gì đó
vocab
to have no interest in something
/tuː hæv nəʊ ˈɪntrɪst ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). không có chút hứng thú nào với việc nào đó
vocab
to keep fit
/tuː kiːp fɪt/
(verb). giữ vóc dáng
vocab
to come to/into play
/tuː kʌm tuː ɔː ˈɪntuː pleɪ/
(verb). vào cuộc
vocab
to take an interest in something
/tuː teɪk ən ˈɪntrɪst ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). có hứng thú với cái gì đó
vocab
Over the course of something
/ˈəʊvə ðə kɔːs ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(preposition). xuyên suốt khoảng thời gian nào đó
vocab
to spend time doing something
/tuː spɛnd taɪm ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). bỏ thời gian làm việc gì đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample Speaking Part 1 topic Sports nhé!

Exercise 1:


1 The rising star of Japan

win a gold medal, and he did.

2 Unlike me, my younger brother

soccer. He prefer individual sports such as swimming or tennis.

3 He hit the gym in order to

.

4 The U.S

in the Israel and Palestine conflict.

5 Children nowadays tend to lead a sedentary life and

sports.
has come into play
has no interest in
are spending less time on
was expected to
keep fit






Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Vô nghĩa
=> To be
01.



Môn thể thao dễ chịu nhất
=> The most
02.

sport

Trí thông minh và sức mạnh tinh thần
=>
03.

and
04.



Sức mạnh thể chất
=>
05.

strength

Xuyên suốt trong cuộc đời tôi
=> Over the
06.

of my life







Đừng quên tham khảo nguồn tài liệu miễn phí của Dol.vn tại các trang:

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18
Để đọc tiếp
bạn cần đăng ký tài khoản!
Bạn đã có tài khoản?
Đăng nhập