Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 1 - Listening Test 2

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Practice Test Plus 1 - Listening Test 2 được lấy từ cuốn Practice Test Plus 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.)
Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 1 - Listening Test 2

📓 Section 1: University Language Centre

seek
/siːk/
(verb). tìm kiếm
vocab
manage
/ˈmænɪʤ/
(verb). xoay sở, có thể làm được
vocab
preferable
/ˈprɛfərəbl/
(adj). hợp lý hơn, thích hợp hơn
vocab
option
/ˈɒpʃən/
(noun). sự lựa chọn
vocab
intensive
/ɪnˈtɛnsɪv/
(adj). mạnh mẽ, dồn dập, cấp tốc
vocab
crash course
/kræʃ kɔːs/
(noun). khóa học cấp tốc
vocab
proficiency
/prəˈfɪʃənsi/
(noun). trình độ
vocab
intermediate
/ˌɪntəˈmiːdiət/
(adj). trung cấp
vocab
demand
/dɪˈmɑːnd/
(noun). nhu cầu
vocab
emphasis
/ˈɛmfəsɪs/
(noun). điểm nhấn
vocab
on a day-to-day basis
/ɒn ə ˈdeɪtəˈdeɪ ˈbeɪsɪs/
(adv). hằng ngày
vocab
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
(verb). nói chuyện, giao tiếp
vocab
conversation
/ˌkɒnvəˈseɪʃən/
(noun). cuộc nói chuyện, cuộc hội thoại
vocab
statistic
/stəˈtɪstɪk/
(noun). số liệu
vocab
profile
/ˈprəʊfaɪl/
(noun). hồ sơ
vocab
leap year
/liːp jɪə/
(noun). năm nhuận
vocab
give up
/gɪv ʌp/
(verb). bỏ cuộc, bỏ dở
vocab

📓 Section 2: Different Breeds Of Working Dogs

illustrate
/ˈɪləstreɪt/
(verb). minh họa
vocab
reputation
/ˌrɛpju(ː)ˈteɪʃən/
(noun). danh tiếng
vocab
loyal >> loyalty (n)
/ˈlɔɪəl/
(adj). trung thành
vocab
statue
/ˈstætjuː/
(noun). tượng
vocab
commemorate
/kəˈmɛməreɪt/
(verb). tưởng nhớ
vocab
herd
/hɜːd/
(verb). chăn
vocab
in unison
/ɪn ˈjuːnɪzn/
(adv). cùng với nhau
vocab
obedient
/əˈbiːdiənt/
(adj). ngoan ngoãn, biết nghe lời
vocab
gentle
/ˈʤɛntl/
(adj). nhẹ nhàng
vocab
assistance
/əˈsɪstəns/
(noun). sự giúp đỡ
vocab
donation
/dəʊˈneɪʃən/
(noun). đồ quyên góp, đồ được tặng
vocab
appropriate
/əˈprəʊprɪɪt/
(adj). hợp lý, thích hợp
vocab
rescue
/ˈrɛskjuː/
(verb). giải cứu
vocab
disaster
/dɪˈzɑːstə/
(noun). thảm họa
vocab
courageous
/kəˈreɪʤəs/
(adj). dũng cảm
vocab
cope with
/kəʊp wɪð/
(verb). đối phó với
vocab
database
/ˈdeɪtəˌbeɪs/
(noun). cơ sở dữ liệu, kho dữ liệu
vocab
baggage
/ˈbægɪʤ/
(noun). hành lý
vocab
sniff
/snɪf/
(verb). ngửi thấy, đánh hơi
vocab
enormous
/ɪˈnɔːməs/
(adj). to lớn, khổng lồ
vocab
adapt
/əˈdæpt/
(verb). thích nghi, thích ứng
vocab
harsh
/hɑːʃ/
(adj). nghiêm khắc
vocab
earn
/ɜːn/
(verb). giành được, kiếm được
vocab
practical
/ˈpræktɪkəl/
(adj). thiết thực, mang tính áp dụng thực tiễn
vocab
vital
/ˈvaɪtl/
(adj). quan trọng
vocab
valuable
/ˈvæljʊəbl/
(adj). quý giá
vocab

📓 Section 3: Braille - A System Of Writing For The Blind

blind >> blind (adj)
/blaɪnd/
(verb). làm mù, làm mất thị giác
vocab
sight
/saɪt/
(noun). thị giác
vocab
workshop
/ˈwɜːkʃɒp/
(noun). xưởng
vocab
invent
/ɪnˈvɛnt/
(verb). sáng chế
vocab
institute
/ˈɪnstɪtjuːt/
(noun). viện
vocab
military
/ˈmɪlɪtəri/
(adj). thuộc quân sự
vocab
army
/ˈɑːmi/
(noun). quân đội
vocab
battle
/ˈbætl/
(noun). trận chiến
vocab
arrangement
/əˈreɪnʤmənt/
(noun). cách sắp xếp
vocab
combination
/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/
(noun). cách kết hợp
vocab
represent
/ˌrɛprɪˈzɛnt/
(verb). đại diện cho
vocab
individual >> individually (adv)
/ˌɪndɪˈvɪdjʊəl/
(adj). riêng biệt
vocab
officially >> official (adj)
/əˈfɪʃəli/
(adv). một cách chính thức
vocab
adopt
/əˈdɒpt/
(verb). đón nhận, chấp nhận để sử dụng
vocab
catch on
/kæʧ ɒn/
(verb). trở nên phổ biến
vocab
fellow
/ˈfɛləʊ/
(adj). đồng trang lứa
vocab
unusual
/ʌnˈjuːʒʊəl/
(adj). khác thường
vocab
backwards / in reverse
/ˈbækwədz / ɪn rɪˈvɜːs/
(adv). ngược lại
vocab
device
/dɪˈvaɪs/
(noun). thiết bị
vocab
notation
/nəʊˈteɪʃən/
(noun). ghi chú, kí hiệu ghi chú
vocab
informal
/ɪnˈfɔːml/
(adj). thân mật
vocab
obvious
/ˈɒbvɪəs/
(adj). rõ ràng, hiển nhiên
vocab

📓 Section 4: Experiments On Memory In Babies And Young Children

memory
/ˈmɛməri/
(noun). trí nhớ
vocab
apparatus
/ˌæpəˈreɪtəs/
(noun). thiết bị, máy móc
vocab
experiment
/ɪksˈpɛrɪmənt/
(noun). thí nghiệm
vocab
cot
/kɒt/
(noun). cũi, nôi
vocab
string
/strɪŋ/
(noun). dây
vocab
suspend
/səsˈpɛnd/
(verb). treo
vocab
remove
/rɪˈmuːv/
(verb). bỏ đi, bỏ ra chỗ khác
vocab
observe
/əbˈzɜːv/
(verb). quan sát
vocab
fortnight
/ˈfɔːtnaɪt/
(noun). hai tuần
vocab
random
/ˈrændəm/
(adj). ngẫu nhiên
vocab
survive
/səˈvaɪv/
(verb). tồn tại, sống sót
vocab
link
/lɪŋk/
(verb). liên kết
vocab
theory
/ˈθɪəri/
(noun). lý thuyết
vocab
limited
/ˈlɪmɪtɪd/
(adj). hạn chế, ít
vocab
capable
/ˈkeɪpəbl/
(adj). có khả năng
vocab
store
/stɔː/
(verb). lưu trữ
vocab
retrieve
/rɪˈtriːv/
(verb). lấy lại
vocab
incident
/ˈɪnsɪdənt/
(noun). sự cố
vocab
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
(verb). làm gián đoạn, đứt quãng
vocab
stage
/steɪʤ/
(noun). giai đoạn
vocab
demanding
/dɪˈmɑːndɪŋ/
(adj). khó khăn, đòi hỏi nhiều thứ
vocab
recall
/rɪˈkɔːl/
(noun). khả năng nhớ lại
vocab
slip
/slɪp/
(verb). trượt, rớt xuống
vocab
manage
/ˈmænɪʤ/
(verb). xoay sở, có thể làm được
vocab
respond
/rɪsˈpɒnd/
(verb). phản ứng, phản hồi
vocab
familiar
/fəˈmɪliə/
(adj). quen thuộc
vocab
demonstrate
/ˈdɛmənstreɪt/
(verb). trình bày, cho thấy
vocab
grasp
/grɑːsp/
(verb). hiểu
vocab
analogy
/əˈnæləʤi/
(noun). phép so sánh
vocab