Từ Vựng Bài Nghe Winridge Forest Railway Park

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Winridge Forest Railway Park được lấy từ cuốn Cambridge 9 - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Winridge Forest Railway Park

acquire
/əˈkwaɪər/
(verb). mua gì đó
vocab
enormous
/ɪˈnɔrməs/
(adj). to lớn, khổng lồ
vocab
theme park
/θim pɑrk/
(noun). công viên chủ đề
vocab
miniature railway
/ˈmɪniəˌʧʊr ˈreɪlˌweɪ/
(noun). đường ray nhỏ và là bản sao
vocab
public
/ˈpʌblɪk/
(noun). công chúng
vocab
miserable
/ˈmɪzərəbəl/
(adj). khổ sở
vocab
carry on
/ˈkæri ɑn/
(verb). tiếp tục làm gì đó
vocab
extend
/ɪkˈstɛnd/
(verb). kéo dài, mở rộng
vocab
landscape
/ˈlændˌskeɪp/
(noun). phong cảnh
vocab
attract
/əˈtrækt/
(verb). thu hút
vocab
wildlife
/ˈwaɪlˌdlaɪf/
(noun). động vật hoang dã
vocab
operation
/ˌɑpəˈreɪʃən/
(noun). sự hoạt động
vocab
concern
/kənˈsɜrn/
(noun). vấn đề, mối quan tâm
vocab
retirement age
/rɪˈtaɪərmənt eɪʤ/
(noun). tuổi nghỉ hưu
vocab
look after
/lʊk ˈæftər/
(verb). chăm sóc
vocab
devote
/dɪˈvoʊt/
(verb). hiến dâng, dành hết cho
vocab
recruit
/rəˈkrut/
(verb). tuyền, chiêu mô
vocab
squadron
/ˈskwɑdrən/
(noun). đội ngũ
vocab
imagine
/ɪˈmæʤən/
(verb). hình dung, tưởng tượng
vocab
stalwart
/ˈstɔlwərt/
(noun). người trung thành
vocab
take over
/teɪk ˈoʊvər/
(verb). kiểm soát, tiếp quản
vocab
construction
/kənˈstrʌkʃən/
(noun). sự xây dựng
vocab
join
/ʤɔɪn/
(verb). tham gia vào
vocab
in charge of
/ɪn ʧɑrʤ ʌv/
(adj). chịu trách nhiệm tiếp quản
vocab
retail
/ˈriˌteɪl/
(noun). bán lẻ
vocab
tremendous
/trəˈmɛndəs/
(adj). rất tốt, rất đáng kể
vocab
souvenir
/ˌsuvəˈnɪr/
(noun). quà lưu niệm
vocab
overcome
/ˈoʊvərˌkʌm/
(verb). khắc phục, tìm cách vượt qua
vocab
installation
/ˌɪnstəˈleɪʃən/
(noun). sự lắp đặt
vocab
arena
/əˈrinə/
(noun). trường đấu
vocab
geology
/ʤiˈɑləʤi/
(noun). địa chất học
vocab
mound
/maʊnd/
(noun). ụ đất nhô lên, ngọn đồi
vocab