Từ Vựng Bài Nghe Wildlife In City Gardens

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Wildlife In City Gardens được lấy từ cuốn Cambridge 9 - Test 4. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Wildlife In City Gardens

wildlife
/ˈwaɪlˌdlaɪf/
(noun). động vật hoang dã
vocab
indicate
/ˈɪndəˌkeɪt/
(verb). chỉ ra
vocab
discuss
/dɪˈskʌs/
(verb). thảo luận
vocab
sparrow-hawk
/ˈspɛroʊ-hɔk/
(noun). chim bồ cắt
vocab
bird of prey
/bɜrd ʌv preɪ/
(noun). chim săn mồi
vocab
wonder
/ˈwʌndər/
(verb). tự hỏi
vocab
turn up
/tɜrn ʌp/
(verb). đến, xuất hiện (đâu đó)
vocab
estimate
/ˈɛstəˌmeɪt/
(verb). ước lượng, ước chừng
vocab
proportion
/prəˈpɔrʃən/
(noun). tỷ lệ
vocab
endorse
/ɛnˈdɔrs/
(verb). xác thực, chứng thực
vocab
informal
/ɪnˈfɔrməl/
(adj). không nghi thức
vocab
sighting
/ˈsaɪtɪŋ/
(noun). sự nhìn thấy
vocab
tick off
/tɪk ɔf/
(verb). đánh dấu tích
vocab
rare
/rɛr/
(adj). quý hiếm
vocab
observation
/ˌɑbzərˈveɪʃən/
(noun). sự quan sát
vocab
deliberately
/dɪˈlɪbərətli/
(adv). một cách có mục đích
vocab
exception
/ɪkˈsɛpʃən/
(noun). ngoại lệ
vocab
decline
/dɪˈklaɪn/
(noun). sự giảm
vocab
comprehensive
/ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/
(adj). toàn diện
vocab
species
/ˈspiʃiz/
(noun). loài (số nhiều)
vocab
generate
/ˈʤɛnəˌreɪt/
(verb). tạo ra
vocab
pattern
/ˈpætərn/
(noun). mẫu hình
vocab
proliferate
/proʊˈlɪfəˌreɪt/
(verb). sinh sôi nảy nở
vocab
predator
/ˈprɛdətər/
(noun). thú săn mồi sống
vocab
survival
/sərˈvaɪvəl/
(adj). thuộc về sự sống sót
vocab
effort
/ˈɛfərt/
(noun). nỗ lực
vocab
seed
/sid/
(noun). hạt giống
vocab