Từ Vựng Bài Nghe Visiting Sheepmarket Area

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Visiting Sheepmarket Area được lấy từ cuốn Cambridge 12 - Test 4. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Visiting Sheepmarket Area

rapidly
/ˈræpədli/
(adv). nhanh chóng
vocab
vibrant
/ˈvaɪbrənt/
(adj). sôi nổi
vocab
embark
/ɛmˈbɑrk/
(verb). bắt đầu, bắt tay vào làm việc
vocab
arts and crafts
/ɑrts ænd kræfts/
(noun). đồ thủ công
vocab
ceramics
/səˈræmɪks/
(noun). đồ gốm
vocab
produce
/ˈproʊdus/
(noun). nông sản
vocab
entrant
/ˈɛntrənt/
(noun). ứng viên
vocab
contemporary
/kənˈtɛmpəˌrɛri/
(adj). đương đại
vocab
passionate
/ˈpæʃənət/
(adj). nhiệt tình, sôi nổi
vocab
outfit
/ˈaʊtˌfɪt/
(noun). trang phục
vocab
fiber
/ˈfaɪbər/
(noun). sợi vải
vocab
garment
/ˈgɑrmənt/
(noun). quần áo
vocab
receipt
/rɪˈsit/
(noun). hóa đơn
vocab
footpath
/ˈfʊtˌpæθ/
(noun). đường đi bộ
vocab
landscape
/ˈlændˌskeɪp/
(noun). phong cảnh, tranh phong cảnh
vocab
junction
/ˈʤʌŋkʃən/
(noun). chỗ giao nhau
vocab
gallery
/ˈgæləri/
(noun). phòng tranh, phòng trưng bày
vocab
square
/skwɛr/
(noun). quảng trường
vocab
specialize
/ˈspɛʃəˌlaɪz/
(verb). chuyên về gì đó
vocab
purchase
/ˈpɜrʧəs/
(verb). mua
vocab
winding
/ˈwaɪndɪŋ/
(adj). vòng vèo, ngoằn nghèo
vocab
break the bank
/breɪk ðə bæŋk/
(verb). tốn nhiều tiền
vocab
policy
/ˈpɑləsi/
(noun). chính sách
vocab
encourage
/ɛnˈkɜrɪʤ/
(verb). cổ vũ, khuyến khích
vocab
flat rate
/flæt reɪt/
(noun). phí cố định
vocab
sculpture
/ˈskʌlpʧər/
(noun). điêu khắc
vocab