Từ Vựng Bài Nghe The Treloar Valley Passenger Ferry

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Treloar Valley Passenger Ferry được lấy từ cuốn Practice Test Plus 3 - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe The Treloar Valley Passenger Ferry

ferry
/ˈfɛri/
(noun). phà
vocab
depart >> departure (n)
/dɪˈpɑrt >> dɪˈpɑrʧər/
(verb). khởi hành, rời bến
vocab
operate
/ˈɑpəˌreɪt/
(verb). tổ chức, quản lý
vocab
differ
/ˈdɪfər/
(verb). khác nhau
vocab
tide >> tidal (adj)
/taɪd >> ˈtaɪdəl/
(noun). thủy triều
vocab
seasonal
/ˈsizənəl/
(adj). theo mùa
vocab
cruise
/kruz/
(noun). tàu du lịch
vocab
combine
/kəmˈbaɪn/
(verb). kết hợp
vocab
route
/rut/
(noun). đường chạy
vocab
wheelchair
/ˈwilˌʧɛr/
(noun). xe lăn
vocab
rail track
/reɪl træk/
(noun). đường ray
vocab
booking
/ˈbʊkɪŋ/
(noun). việc đặt chỗ, việc mua vé trước
vocab
commuter
/kəmˈjutər/
(noun). người đi tàu, người đi xe buýt
vocab
viaduct
/ˈvaɪədəkt/
(noun). cầu cạn, cầu vượt
vocab
tower over
/ˈtaʊər ˈoʊvər/
(verb). vượt xa, cao hơn rất nhiều so với những thứ xung quanh
vocab
fare
/fɛr/
(noun). giá vé
vocab
valid
/ˈvæləd/
(adj). hợp lý, chấp nhận được, chính đáng
vocab
unlimited
/ənˈlɪmətəd/
(adj). không giới hạn
vocab
lay-by
/leɪ-baɪ/
(noun). bãi đậu xe, chỗ đậu xe bên đường
vocab
household
/ˈhaʊsˌhoʊld/
(adj). liên quan đến việc nhà
vocab
cross
/krɔs/
(verb). băng qua, vượt qua
vocab
mill
/mɪl/
(noun). cối xay gió
vocab
renovate
/ˈrɛnəˌveɪt/
(verb). cải tiến, sửa chữa lại
vocab
arts and crafts
/ɑrts ænd kræfts/
(noun). đồ thủ công
vocab
potter
/ˈpɑtər/
(noun). người làm gốm
vocab
refreshment
/rəˈfrɛʃmənt/
(noun). đồ giải khát
vocab
landscape
/ˈlændˌskeɪp/
(noun). phong cảnh, tranh phong cảnh
vocab
explore
/ɪkˈsplɔr/
(verb). khám phá
vocab
estuary
/ˈɛsʧuˌɛri/
(noun). cửa sông
vocab