Từ Vựng Bài Nghe The Pleasanton Town Market

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Pleasanton Town Market được lấy từ cuốn Actual Test 2 - Test 9. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe The Pleasanton Town Market

cover
/ˈkʌvər/
(verb). bao gồm
vocab
extensive >> extensively (adv)
/ɪkˈstɛnsɪv/
(adj). rộng lớn
vocab
profit
/ˈprɑfət/
(noun). lợi nhuận
vocab
originally
/əˈrɪʤənəli/
(adv). ban đầu, trước đây
vocab
handcraft
/ˈhændˌkræft/
(noun). đồ thủ công
vocab
livestock
/ˈlaɪvˌstɑk/
(noun). gia súc, gia cầm
vocab
contribute
/kənˈtrɪbjut/
(verb). đóng góp cho
vocab
reconstruction
/ˌrikənˈstrʌkʃən/
(noun). sự phục chế, sự xây dựng lại
vocab
defense
/dɪˈfɛns/
(noun). sự phòng thủ, phòng ngự
vocab
savior
/ˈseɪvjər/
(noun). cứu tinh
vocab
turmoil
/ˈtɜrˌmɔɪl/
(noun). sự hỗn độn, sự rối loạn
vocab
vendor
/ˈvɛndər/
(noun). người bán, tiểu thương
vocab
facility
/fəˈsɪlɪti/
(noun). cơ sở vật chất
vocab
plummet
/ˈplʌmət/
(verb). tụt xuống, giảm mạnh
vocab
viable
/ˈvaɪəbəl/
(adj). hợp lý, có thể sử dụng được
vocab
agriculture
/ˈægrɪˌkʌlʧər/
(noun). nông nghiệp
vocab
flourish
/ˈflərɪʃ/
(verb). thành công, phát triển mạnh
vocab
reluctant
/rɪˈlʌktənt/
(adj). do dự
vocab
fraction
/ˈfrækʃən/
(noun). một phần nhỏ, phần không đáng kể
vocab
uprising
/əˈpraɪzɪŋ/
(noun). cuộc nổi dậy, khởi nghĩa
vocab
jail / prison
/ʤeɪl / ˈprɪzən/
(noun). nhà tù
vocab
rebellion
/rɪˈbɛljən/
(noun). sự nổi loạn
vocab
monument
/ˈmɑnjumənt/
(noun). đài kỷ niệm, công trình kiến trúc lớn
vocab
veteran
/ˈvɛtərən/
(noun). cựu chiến binh
vocab
insight
/ˈɪnˌsaɪt/
(noun). sự hiểu biết, sự học hỏi
vocab
bias
/ˈbaɪəs/
(noun). thành kiến, sự thiên vị
vocab
be riddled with
/bi ˈrɪdəld wɪð/
(verb). chứa đầy
vocab
archive
/ˈɑrˌkaɪv/
(noun). kho lưu trữ
vocab
fur
/fɜr/
(noun). lông thú
vocab
mayor
/ˈmeɪər/
(noun). thị trưởng
vocab
landmark
/ˈlændˌmɑrk/
(noun). cột mốc
vocab
symbolize
/ˈsɪmbəˌlaɪz/
(verb). đại diện cho, tượng trưng cho
vocab
conduct
/kənˈdʌkt/
(verb). thực hiện
vocab
insufficient
/ɪnsəˈfɪʃənt/
(adj). không đủ
vocab