Từ Vựng Bài Nghe The Eucalyptus Tree In Australia

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Eucalyptus Tree In Australia được lấy từ cuốn Cambridge 15 - Test 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe The Eucalyptus Tree In Australia

shelter
/ˈʃɛltər/
(noun). nơi trú ẩn
vocab
creature
/ˈkriʧər/
(noun). sinh vật
vocab
nectar
/ˈnɛktər/
(noun). mật hoa
vocab
biodiversity
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/
(noun). đa dạng sinh học
vocab
germ
/ʤɜrm/
(noun). vi trùng
vocab
disinfectant
/dɪsɪnˈfɛktənt/
(noun). chất khử khuẩn
vocab
extract
/ˈɛkˌstrækt/
(verb). vắt, ép, chiết
vocab
alarming
/əˈlɑrmɪŋ/
(adj). đáng lo ngại
vocab
prematurely
/ˌpriməˈʧʊrli/
(adv). sớm
vocab
die off
/daɪ ɔf/
(verb). chết dần, chết mòn
vocab
construction
/kənˈstrʌkʃən/
(noun). sự xây dựng
vocab
lime
/laɪm/
(noun). vôi
vocab
wash away
/wɑʃ əˈweɪ/
(verb). rửa sạch
vocab
insect
/ˈɪnˌsɛkt/
(noun). côn trùng
vocab
flourish
/ˈflərɪʃ/
(verb). phát triển tốt; khỏe mạnh
vocab
possibility
/ˌpɑsəˈbɪləti/
(noun). khả năng
vocab
ecologist
/ɪˈkɑləʤɪst/
(noun). nhà sinh thái học
vocab
bushfire
/ˈbʊʃ.faɪr/
(noun). cháy rừng
vocab
afterwards
/ˈæftərwərdz/
(adv). sau đó
vocab
eucalyptus
/ˌjukəˈlɪptəs/
(noun). cây khuynh diệp, bạch đàn
vocab
consume
/kənˈsum/
(verb). tiêu thụ
vocab
composition
/ˌkɑmpəˈzɪʃən/
(noun). cấu tạo
vocab
soil
/sɔɪl/
(noun). đất trồng
vocab
nutrient
/ˈnutriənt/
(noun). chất dinh dưỡng
vocab
proliferate
/proʊˈlɪfəˌreɪt/
(verb). sinh sôi nảy nở
vocab
essential
/ɪˈsɛnʃəl/
(adj). quan trọng, cần thiết
vocab
evidence
/ˈɛvədəns/
(noun). bằng chứng
vocab
indigenous
/ɪnˈdɪʤənəs/
(adj). bản xứ, bản địa
vocab
continent
/ˈkɑntənənt/
(noun). châu lục
vocab
control
/kənˈtroʊl/
(verb). kiểm soát
vocab
rainforest
/ˈraɪnˌfɔrəst/
(noun). rừng mưa
vocab
tropical
/ˈtrɑpɪkəl/
(adj). nhiệt đới
vocab
odd
/ɑd/
(adj). kỳ cục
vocab
associate
/əˈsoʊsiət/
(verb). liên đới
vocab
ecosystem
/ˈikoʊˌsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái
vocab
dense
/dɛns/
(adj). dày đặc
vocab
vegetation
/ˌvɛʤəˈteɪʃən/
(noun). thảm thực vật
vocab
shade
/ʃeɪd/
(noun). bóng râm
vocab
nest
/nɛst/
(noun). tổ chim
vocab