Từ Vựng Bài Nghe The Annual Ski And Snowboard Exhibition

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Annual Ski And Snowboard Exhibition được lấy từ cuốn Actual Test 4 - Test 2. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe The Annual Ski And Snowboard Exhibition

incredibly
/ɪnˈkrɛdəbli/
(adv). cực kỳ, hết sức
vocab
cozy
/ˈkoʊzi/
(adj). ấm cúng, thoải mái
vocab
guarantee
/ˌgɛrənˈti/
(verb). đảm bảo
vocab
exhausting
/ɪgˈzɑstɪŋ/
(adj). làm kiệt sức, làm mệt lử
vocab
exploration
/ˌɛkspləˈreɪʃən/
(noun). sự khám phá, cuộc thám hiểm
vocab
peek
/pik/
(noun). cái nhìn
vocab
prospect
/ˈprɑspɛkt/
(noun). triển vọng
vocab
gear
/gɪr/
(noun). đồ, đồ lề
vocab
imitate
/ˈɪməˌteɪt/
(verb). bắt chước
vocab
sensation
/sɛnˈseɪʃən/
(noun). cảm giác
vocab
committee
/kəˈmɪti/
(noun). ủy ban
vocab
bombard
/bɑmˈbɑrd/
(verb). tấn công bởi nhiều thông tin
vocab
coverage
/ˈkʌvərəʤ/
(noun). sự tường thuật, sự đưa tin
vocab
predicament
/prɪˈdɪkəmənt/
(noun). tình trạng khó xử, tình trạng gay go
vocab
artificial
/ˌɑrtəˈfɪʃəl/
(adj). nhân tạo
vocab
patient
/ˈpeɪʃənt/
(adj). kiên nhẫn; nhẫn nại
vocab
cater to
/ˈkeɪtər tu/
(verb). thỏa mãn
vocab
amateur
/ˈæməˌtɜr/
(noun). người chơi không chuyên
vocab
unprecedented
/ənˈprɛsɪˌdɛntɪd/
(adj). chưa từng thấy trước đây
vocab
experienced
/ɪkˈspɪriənst/
(adj). có kinh nghiệm, từng trải
vocab
inform
/ɪnˈfɔrm/
(verb). cung cấp thông tin, thông báo
vocab
ignorant
/ˈɪgnərənt/
(adj). không có đủ kiến thức
vocab
probability
/ˌprɑbəˈbɪləti/
(noun). khả năng xảy ra
vocab
consequence
/ˈkɑnsəkwəns/
(noun). hậu quả
vocab
occur
/əˈkɜr/
(verb). xảy ra
vocab
novice
/ˈnɑvəs/
(noun). người mới vào nghề
vocab
appropriate
/əˈproʊpriət/
(adj). phù hợp
vocab
notoriously
/noʊˈtɔriəsli/
(adv). một cách tai tiếng
vocab
documentary
/ˌdɑkjəˈmɛntəri/
(noun). phim tài liệu
vocab
depict
/dɪˈpɪkt/
(verb). miêu tả bằng hình ảnh
vocab
breath-taking
/brɛθ-ˈteɪkɪŋ/
(adj). làm nức lòng
vocab
slope
/sloʊp/
(noun). dốc núi, dốc trượt tuyết
vocab
master
/ˈmæstər/
(verb). làm chủ
vocab
parallel
/ˈpɛrəˌlɛl/
(adj). song song
vocab
tackle
/ˈtækəl/
(verb). xử lý, giải quyết
vocab
address
/ˈæˌdrɛs/
(noun). diễn thuyết
vocab
manage
/ˈmænəʤ/
(verb). có thể làm gì, thành công trong việc gì
vocab
apply
/əˈplaɪ/
(verb). ứng dụng
vocab