Từ Vựng Bài Nghe Techniques For Removing Carbon Dioxide From The Atmosphere

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Techniques For Removing Carbon Dioxide From The Atmosphere được lấy từ cuốn Actual Test 6 - Test 6. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Techniques For Removing Carbon Dioxide From The Atmosphere

coal
/koʊl/
(noun). than đá
vocab
fossil fuel
/ˈfɑsəl ˈfjuəl/
(noun). nhiên liệu hóa thạch
vocab
limit
/ˈlɪmət/
(verb). hạn chế
vocab
formation
/fɔrˈmeɪʃən/
(noun). sự hình thành, tạo hình
vocab
stable
/ˈsteɪbəl/
(adj). ổn định
vocab
dump
/dʌmp/
(verb). đổ bỏ, đổ rác
vocab
enhance
/ɛnˈhæns/
(verb). cải thiện, làm trở nên tốt hơn
vocab
economical
/ˌɛkəˈnɑmɪkəl/
(adj). có lợi về mặt kinh tế
vocab
technique
/tɛkˈnik/
(noun). cách thức
vocab
alternative
/ɔlˈtɜrnətɪv/
(noun). phương án
vocab
rule out
/rul aʊt/
(verb). loại ra
vocab
remove
/riˈmuv/
(verb). bỏ đi, bỏ ra chỗ khác
vocab
delicate
/ˈdɛləkət/
(adj). tinh tế, mỏng manh
vocab
intricate
/ˈɪntrəkət/
(adj). phức tạp, công phu
vocab
experiment
/ɪkˈspɛrəmənt/
(verb). thử nghiệm
vocab
proven >> unproven (adj)
/ˈpruvən/
(adj). đã được chứng minh, đã được kiểm nghiệm
vocab
depleted
/dɪˈplitɪd/
(adj). cạn kiệt, đã dùng hết
vocab
leak
/lik/
(noun). sự rò rỉ nước, rò rỉ khí
vocab
pipework
/ˈpaɪpwɜrk/
(noun). đường ống, hệ thống đường ống
vocab
approximately
/əˈprɑksəmətli/
(adv). khoảng, xấp xỉ
vocab
output
/ˈaʊtˌpʊt/
(noun). sản lượng
vocab
widespread
/ˈwaɪdˈsprɛd/
(adj). lan rộng, trên diện rộng
vocab
thus
/ðʌs/
(adv). vì thế, do thế
vocab
suffocation
/ˌsʌfəˈkeɪʃən/
(noun). sự ngạt thở
vocab
consequence
/ˈkɑnsəkwəns/
(noun). hậu quả
vocab
take something lightly
/teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈlaɪtli/
(verb). coi nhẹ điều gì đó
vocab
implement
/ˈɪmpləmənt/
(verb). thi hành, thực thi
vocab
heavy metal
/ˈhɛvi ˈmɛtəl/
(noun). kim loại nặng
vocab
power plant
/ˈpaʊər plænt/
(noun). nhà máy điện
vocab
chimney
/ˈʧɪmni/
(noun). ống khói
vocab
feasible
/ˈfizəbəl/
(noun). khả thi
vocab