Từ Vựng Bài Nghe Tamerton Centre

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Tamerton Centre được lấy từ cuốn Practice Test Plus 3 - Test 2. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Tamerton Centre

conserve
/kənˈsɜrv/
(verb). bảo tồn
vocab
preserve
/prəˈzɜrv/
(verb). bảo quản
vocab
rewarding
/rɪˈwɔrdɪŋ/
(adj). bổ ích, làm thỏa mãn
vocab
self esteem
/sɛlf əˈstim/
(noun). lòng tự trọng, sự tự tin
vocab
exhausted
/ɪgˈzɑstəd/
(adj). mệt mỏi
vocab
feature
/ˈfiʧər/
(noun). chi tiết, tác dụng
vocab
variety
/vəˈraɪəti/
(noun). sự đa dạng, nhiều thứ khác nhau
vocab
expert
/ˈɛkspərt/
(noun). chuyên gia
vocab
old-fashioned
/oʊld-ˈfæʃənd/
(adj). lỗi thời
vocab
advise
/ædˈvaɪz/
(verb). khuyên nhủ
vocab
table tennis
/ˈteɪbəl ˈtɛnəs/
(noun). bóng bàn
vocab
go missing
/goʊ ˈmɪsɪŋ/
(verb). đi lạc, bị thất lạc
vocab
enforce
/ɛnˈfɔrs/
(verb). thi hành
vocab
check in
/ʧɛk ɪn/
(verb). điểm danh, kiểm tra sự hiện diện
vocab
kettle
/ˈkɛtəl/
(noun). ấm nước
vocab
hairdryer
/ˈhɛrˌdraɪər/
(noun). máy sấy tóc
vocab
optional
/ˈɑpʃənəl/
(adj). không bắt buộc
vocab
aerosol
/ˈɛrəˌsɑl/
(noun). bình xịt
vocab
deodorant
/diˈoʊdərənt/
(noun). xịt khử mùi
vocab
ban
/bæn/
(verb). cấm
vocab
towel
/ˈtaʊəl/
(noun). khăn tắm
vocab
emphasize
/ˈɛmfəˌsaɪz/
(verb). nhấn mạnh
vocab
adventure
/ædˈvɛnʧər/
(noun). cuộc phiêu lưu
vocab
policy
/ˈpɑləsi/
(noun). chính sách
vocab
fire alarm
/ˈfaɪər əˈlɑrm/
(noun). chuông báo cháy
vocab