Từ Vựng Bài Nghe Study Of Crocodylus Niloticus

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Study Of Crocodylus Niloticus được lấy từ cuốn Actual Test 1 - Test 6. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Study Of Crocodylus Niloticus

evolutionary
/ˌɛvəˈluʃəˌnɛri/
(adj). thuộc về sự tiến hóa, quá trình tiến hóa
vocab
attribute
/ˈætrəˌbjut/
(verb). quy cho
vocab
relative
/ˈrɛlətɪv/
(noun). họ hàng, người nhà
vocab
snout
/snaʊt/
(noun). mũi, mõm
vocab
carnivorous
/kɑrˈnɪvərəs/
(adj). ăn thịt
vocab
distribution
/ˌdɪstrəˈbjuʃən/
(noun). sự phân phối
vocab
concentrate
/ˈkɑnsənˌtreɪt/
(verb). tập trung đông tại đâu đó
vocab
display
/dɪˈspleɪ/
(verb). trưng bày
vocab
existence
/ɛgˈzɪstəns/
(noun). sự tồn tại, sự có
vocab
conduct
/ˈkɑndʌkt/
(verb). tiến hành
vocab
wetland
/ˈwɛtˌlænd/
(noun). đầm lầy
vocab
subtropical
/ˌsʌbˈtrɒpɪkəl/
(adj). cận nhiệt đới
vocab
vegetation
/ˌvɛʤəˈteɪʃən/
(noun). thảm thực vật
vocab
desert
/ˈdɛzɜrt/
(noun). sa mạc
vocab
climate
/ˈklaɪmət/
(noun). khí hậu
vocab
avoid
/əˈvɔɪd/
(verb). tránh
vocab
den
/dɛn/
(noun). hang, sào huyệt
vocab
retreat
/riˈtrit/
(verb). rút lui, tránh khỏi
vocab
migration
/maɪˈgreɪʃən/
(noun). sự di trú
vocab
fertile
/ˈfɜrtəl/
(adj). phì nhiêu, màu mỡ
vocab
breed
/brid/
(verb). sinh sản, phối giống
vocab
marshland = wetland
/ˈmɑrˌʃlænd = ˈwɛtˌlænd/
(noun). đầm lầy
vocab
adapt
/əˈdæpt/
(verb). thích nghi
vocab
territory
/ˈtɛrɪˌtɔri/
(noun). lãnh thổ
vocab
incubation
/ˌɪŋkjuˈbeɪʃən/
(noun). sự ấp trứng
vocab
vicious
/ˈvɪʃəs/
(adj). hoang dã và nguy hiểm
vocab
occasion
/əˈkeɪʒən/
(noun). dịp
vocab
resident
/ˈrɛzɪdənt/
(noun). cư dân
vocab
reverence
/ˈrɛvərəns/
(noun). sự tôn trọng, sự sùng kính
vocab
predate
/priˈdeɪt/
(verb). giết thịt
vocab
populate
/ˈpɑpjəˌleɪt/
(verb). tới và sinh sống
vocab
pattern
/ˈpætərn/
(noun). mẫu hình
vocab