Từ Vựng Bài Nghe Schedule Of Repairs

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Schedule Of Repairs được lấy từ cuốn Actual Test 6 - Test 5. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Schedule Of Repairs

leaky
/ˈliki/
(adj). dột, rỉ nước
vocab
roof
/ruf/
(noun). mái nhà
vocab
substantial
/səbˈstænʧəl/
(adj). đáng kể, to lớn
vocab
ceiling
/ˈsilɪŋ/
(noun). trần nhà
vocab
nest
/nɛst/
(noun). tổ chim
vocab
crawl
/krɔl/
(verb).
vocab
cavity
/ˈkævəti/
(noun). lỗ hổng
vocab
address
/ˈæˌdrɛs/
(verb). đề cập đến
vocab
site
/saɪt/
(noun). địa điểm
vocab
discolored
/dɪˈskʌlərd/
(adj). bị phai màu, bị ố
vocab
wiring
/ˈwaɪrɪŋ/
(noun). dây điện
vocab
power
/ˈpaʊər/
(noun). điện
vocab
furniture
/ˈfɜrnɪʧər/
(noun). đồ nội thất
vocab
stain >> stained (adj)
/steɪn/
(noun). vết ố
vocab
shed
/ʃɛd/
(noun). kho
vocab
investigate
/ɪnˈvɛstəˌgeɪt/
(verb). điều tra
vocab
chirp
/ʧɜrp/
(verb). hót
vocab
wildlife reserve
/ˈwaɪlˌdlaɪf rɪˈzɜrv/
(noun). khu bảo tồn động vật hoang dã
vocab
firewood
/ˈfaɪərˌwʊd/
(noun). củi
vocab
license
/ˈlaɪsəns/
(noun). giấy phép
vocab
object
/əbˈʤɛkt/
(verb). phản đối
vocab
dispose
/dɪˈspoʊz/
(verb). bỏ, vứt rác
vocab
pile
/paɪl/
(noun). đống
vocab
rest assured
/rɛst əˈʃʊrd/
(verb). cứ yên tâm
vocab
extent
/ɪkˈstɛnt/
(noun). mức độ
vocab
minor
/ˈmaɪnər/
(adj). nhỏ, không đáng quan ngại
vocab
remove
/riˈmuv/
(verb). bỏ đi, bỏ ra chỗ khác
vocab
request
/rɪˈkwɛst/
(noun). yêu cầu
vocab
suburb
/ˈsʌbərb/
(noun). ngoại ô
vocab
moisture
/ˈmɔɪsʧər/
(noun). độ ẩm
vocab