Từ Vựng Bài Nghe Public Parks

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Public Parks được lấy từ cuốn Actual Test 6 - Test 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Public Parks

control
/kənˈtroʊl/
(verb). kiểm soát
vocab
define
/dɪˈfaɪn/
(verb). định nghĩa
vocab
regulation
/ˌrɛgjəˈleɪʃən/
(noun). quy định
vocab
discourage
/dɪˈskərɪʤ/
(verb). ngăn cản
vocab
breeding
/ˈbridɪŋ/
(noun). sự sinh sản
vocab
pest
/pɛst/
(noun). loài gây hại
vocab
wilderness
/ˈwɪldərnəs/
(noun). vùng hoang dã
vocab
designate
/ˈdɛzɪgneɪt/
(verb). chỉ định
vocab
remote
/rɪˈmoʊt/
(adj). xa xôi, hẻo lánh
vocab
undisturbed
/ˌʌndɪˈstɜrbd/
(adj). không bị làm phiền
vocab
observe
/əbˈzɜrv/
(verb). quan sát
vocab
passive
/ˈpæsɪv/
(adj). thụ động
vocab
recreation
/ˌrɛkriˈeɪʃən/
(noun). sự giải trí, sự tiêu khiển
vocab
landscape
/ˈlændˌskeɪp/
(noun). phong cảnh, tranh phong cảnh
vocab
sufficient
/səˈfɪʃənt/
(adj). đầy đủ
vocab
extensive
/ɪkˈstɛnsɪv/
(adj). rộng lớn
vocab
fatal
/ˈfeɪtəl/
(adj). gây chết người
vocab
desire
/dɪˈzaɪər/
(noun). mong muốn
vocab
spread
/sprɛd/
(verb). lan rộng
vocab
deforestation
/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/
(noun). sự phá hủy rừng
vocab
revolution
/ˌrɛvəˈluʃən/
(noun). cách mạng
vocab
donate
/ˈdoʊˌneɪt/
(verb). quyên góp
vocab
donation
/doʊˈneɪʃən/
(noun). đồ quyên góp, đồ được tặng
vocab
merchant
/ˈmɜrʧənt/
(noun). thương gia, người đi buôn
vocab
twisting
/ˈtwɪstɪŋ/
(adj). uốn éo, ngoằn nghèo
vocab
midst
/mɪdst/
(noun). vị trí ở giữa
vocab
refuge
/ˈrɛfjuʤ/
(noun). nơi nghỉ ngơi, nơi nương náu
vocab
glimpse
/glɪmps/
(noun). trải nghiệm ngắn, cái nhìn thoáng qua
vocab
rejuvenation
/rɪˌʤuvəˈneɪʃən/
(noun). sự hồi sinh, sự hồi xuân
vocab
decay
/dəˈkeɪ/
(verb). hư nát, suy tàn
vocab
abundance
/əˈbʌndəns/
(noun). số lượng lớn
vocab
maintain
/meɪnˈteɪn/
(verb). duy trì, bảo trì
vocab
botanic garden
/bəˈtænɪk ˈgɑrdən/
(noun). vườn bách thảo
vocab
familiar
/fəˈmɪljər/
(adj). quen thuộc
vocab
threaten
/ˈθrɛtən/
(verb). đe dọa
vocab
advent
/ˈædˌvɛnt/
(noun). thời kỳ của cái gì đó
vocab
prototype
/ˈproʊtəˌtaɪp/
(noun). mẫu, sản phẩm mẫu
vocab
species
/ˈspiʃiz/
(noun). loài vật, loài cây
vocab
clash with
/klæʃ wɪθ/
(verb). mâu thuẫn với
vocab