Từ Vựng Bài Nghe Presentation On The Problems And Potential Of Biofuels

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Presentation On The Problems And Potential Of Biofuels được lấy từ cuốn Official Cambridge Guide to IELTS - Test 6. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Presentation On The Problems And Potential Of Biofuels

fossil fuel
/ˈfɑsəl ˈfjuəl/
(noun). nhiên liệu hóa thạch
vocab
biofuel
/ˌbaɪˈoʊfjuəl/
(noun). nhiên liệu sinh học
vocab
ensure
/ɛnˈʃʊr/
(verb). đảm bảo
vocab
engine
/ˈɛnʤən/
(noun). động cơ
vocab
manufacturer
/ˌmænjəˈfækʧərər/
(noun). nhà sản xuất
vocab
familiar
/fəˈmɪljər/
(adj). quen thuộc
vocab
cover
/ˈkʌvər/
(verb). bao gồm
vocab
accurate
/ˈækjərət/
(adj). chính xác
vocab
description
/dɪˈskrɪpʃən/
(noun). mô tả
vocab
tutor
/ˈtutər/
(noun). người kèm riêng, người hướng dẫn
vocab
harmful
/ˈhɑrmfəl/
(adj). có hại
vocab
controversial
/ˌkɑntrəˈvɜrʃəl/
(adj). gây tranh cãi
vocab
inadequate
/ɪˈnædəkwət/
(adj). không đủ
vocab
infrastructure
/ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/
(noun). cơ sở hạ tầng
vocab
rail
/reɪl/
(noun). đường ray
vocab
pipeline
/ˈpaɪˌplaɪn/
(noun). đường ống dẫn
vocab
doubt
/daʊt/
(verb). nghi ngờ
vocab
habitat
/ˈhæbəˌtæt/
(noun). môi trường sống
vocab
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
(adj). có hiệu suất cao, năng suất cao
vocab
minimal
/ˈmɪnəməl/
(adj). tối thiểu, tối giản
vocab
contribute
/kənˈtrɪbjut/
(verb). đóng góp cho
vocab
hunger
/ˈhʌŋgər/
(noun). nạn đói
vocab
atmosphere
/ˈætməˌsfɪr/
(noun). bầu khí quyển
vocab
investigate
/ɪnˈvɛstəˌgeɪt/
(verb). điều tra
vocab
algae
/ˈælʤi/
(noun). tảo
vocab
fertilizer
/ˈfɜrtəˌlaɪzər/
(noun). phân bón
vocab
import
/ɪmˈpɔrt/
(verb). nhập khẩu
vocab
preserve
/prəˈzɜrv/
(verb). bảo quản
vocab
replace
/ˌriˈpleɪs/
(verb). thay thế, thế chỗ
vocab
harvest
/ˈhɑrvəst/
(verb). thu hoạch
vocab
canola
/kəˈnoʊlə/
(noun). cây hoa cải
vocab