Từ Vựng Bài Nghe Nutritional Information On Food Packaging

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Nutritional Information On Food Packaging được lấy từ cuốn Cambridge 13 - Test 4. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Nutritional Information On Food Packaging

packaging
/ˈpækɪʤɪŋ/
(noun). Bao bì, sự đóng gói
vocab
nutritional
/nuˈtrɪʃənəl/
(adj). dinh đưỡng, thuộc dinh đưỡng
vocab
habit
/ˈhæbət/
(noun). Thói quen, tập quán
vocab
allergy
/ˈælərʤi/
(noun). sự dị ứng đối với thuốc men hoặc thức ăn
vocab
beyond
/bɪˈɑnd/
(adv). Ở xa, ở phía bên kia, Quá, vượt xa hơn
vocab
tend
/tɛnd/
(verb). có xu hướng làm gì
vocab
concerned
/kənˈsɜrnd/
(adj). Có liên quan; có dính líu, Lo lắng, lo âu; quan tâm
vocab
claim
/kleɪm/
(noun). Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu, lời xác nhận
vocab
Ready meal
/ˈrɛdi mil/
(noun). những bữa ăn làm sẵn
vocab
eye-opener.
/aɪ-ˈoʊpənər./
(noun). Điều làm cho tỉnh ngộ
vocab
transparent
/trænˈspɛrənt/
(adj). dễ hiểu, minh bạch, sáng sủa, trong sáng
vocab
unaware
/ˌʌnəˈwɛr/
(adj). Không biết, không có ý thức (về cái gì)
vocab
hesitate
/ˈhɛzəˌteɪt/
(verb). Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết
vocab
misleading
/mɪsˈlidɪŋ/
(adj). Làm cho lạc đường, làm cho lạc lối, gây nhầm lẫn
vocab
comprehensive
/ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/
(adj). Bao hàm toàn diện
vocab
flavour
/ˈfleɪvə/
(noun). vị ngon, mùi thơm; mùi vị
vocab
reliable
/rɪˈlaɪəbəl/
(adj). Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực
vocab
consistency
/kənˈsɪstənsi/
(noun). Tính kiên định, tính trước sau như một
vocab
additive
/ˈædətɪv/
(noun). (kỹ thuật) chất cho thêm vào, chất phụ gia
vocab
prove
/pruv/
(verb). Chứng tỏ, chứng minh
vocab
finding
/ˈfaɪndɪŋ/
(noun). theory
vocab
small-scale
/smɔl-skeɪl/
(adj). cỡ nhỏ quy mô nhỏ
vocab
conclusive
/kənˈklusɪv/
(adj). Xác định, quyết định, thuyết phục được
vocab
adopt
/əˈdɑpt/
(verb). chấp nhận thông qua
vocab
flag up
/flæg ʌp/
(verb). nhấn mạnh tầm quan trọng, hoặc đề cập tới vấn đề gì để những người khác biết về nó
vocab
compulsory
/kəmˈpʌlsəri/
(adj). Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
vocab
ridiculous
/rɪˈdɪkjələs/
(adj). Buồn cười; lố bịch; lố lăng, nực cười
vocab