Từ Vựng Bài Nghe Northfiels Sports Complex

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Northfiels Sports Complex được lấy từ cuốn Actual Test 4 - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Northfiels Sports Complex

commemorate
/kəˈmɛməˌreɪt/
(verb). tưởng niệm; kỷ niệm
vocab
anniversary
/ˌænəˈvɜrsəri/
(noun). ngày kỷ niệm [hằng năm]; lễ kỷ niệm [hằng năm]
vocab
extend
/ɪkˈstɛnd/
(verb). kéo dài, mở rộng
vocab
decade
/dɛˈkeɪd/
(noun). thập kỷ
vocab
sizable
/ˈsaɪzəbəl/
(adj). lớn
vocab
nominate
/ˈnɑmənət/
(verb). chỉ định, bổ nhiệm
vocab
qualified
/ˈkwɑləˌfaɪd/
(adj). có đủ khả năng; có đủ tư cách
vocab
witness
/ˈwɪtnəs/
(verb). chứng kiến
vocab
journalist
/ˈʤɜrnələst/
(noun). nhà báo
vocab
resident
/ˈrɛzɪdənt/
(noun). cư dân
vocab
skating rink
/ˈskeɪtɪŋ rɪŋk/
(noun). sân trượt băng
vocab
nurture
/ˈnɜrʧər/
(verb). nuôi dưỡng
vocab
champion
/ˈʧæmpiən/
(noun). nhà quán quân
vocab
stir
/stɜr/
(verb). kích thích
vocab
mat
/mæt/
(noun). thảm
vocab
pensioner
/ˈpɛnʃənər/
(noun). người hưởng lương hưu
vocab
recovery
/rɪˈkʌvri/
(noun). sự khôi phục lại, hồi phục
vocab
client
/ˈklaɪənt/
(noun). khách hàng
vocab
regimen
/ˈrɛʤəmən/
(noun). chế độ ăn và tập luyện
vocab
ensure
/ɛnˈʃʊr/
(verb). đảm bảo
vocab
commitee
/ˈkɑmɪti/
(noun). ủy ban
vocab
responsible (for)
/riˈspɑnsəbəl (fɔr)/
(adj). chịu trách nhiệm tiếp quản
vocab
supervise
/ˈsupərˌvaɪz/
(verb). giám sát
vocab
enforcement
/ɛnˈfɔrsmənt/
(noun). sự tuân theo
vocab
bookable
/ˈbʊkəbl/
(adj). có thể đặt trước
vocab
private
/ˈpraɪvət/
(adj). riêng tư
vocab
lifeguard
/ˈlaɪfˌgɑrd/
(noun). cứu hộ
vocab
available
/əˈveɪləbəl/
(adj). có sẵn
vocab
proper
/ˈprɑpər/
(adj). thích đáng
vocab
guidance
/ˈgaɪdəns/
(noun). sự hướng dẫn
vocab
flexibility
/ˌflɛksəˈbɪləti/
(noun). sự linh hoạt
vocab
strengthen
/ˈstrɛŋθən/
(verb). làm khỏe hơn
vocab
muscle
/ˈmʌsəl/
(noun). cơ bắp
vocab
commercial
/kəˈmɜrʃəl/
(noun). buổi phát thanh quảng cáo; buổi truyền hình quảng cáo
vocab
skating rink
/ˈskeɪtɪŋ rɪŋk/
(noun). sân trượt băng
vocab
suggest
/səgˈʤɛst/
(verb). đề xuất
vocab
inspiring
/ɪnˈspaɪrɪŋ/
(adj). mang tính truyền cảm hứng
vocab