Từ Vựng Bài Nghe How To Kill Bad Insects

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề How To Kill Bad Insects được lấy từ cuốn Actual Test 1 - Test 2. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe How To Kill Bad Insects

insect
/ˈɪnˌsɛkt/
(noun). côn trùng
vocab
probably
/ˈprɑbəbli/
(adv). hầu như chắc chắn
vocab
pollination
/ˌpɑləˈneɪʃən/
(noun). sự thụ phấn
vocab
fruit-producing tree
/frut-prəˈdusɪŋ tri/
(noun). cây ăn quả
vocab
beeswax
/ˈbiːz.wæks/
(noun). sáp ong
vocab
furniture
/ˈfɜrnɪʧər/
(noun). nội thất
vocab
polish
/ˈpɑlɪʃ/
(noun). sự đánh bóng
vocab
eliminate
/ɪˈlɪməˌneɪt/
(verb). loại bỏ, loại ra
vocab
harmful
/ˈhɑrmfəl/
(adj). có hại
vocab
ancestor
/ˈænˌsɛstər/
(noun). tổ tiên
vocab
disease
/dɪˈziz/
(noun). dịch bệnh
vocab
treat
/trit/
(verb). chữa trị
vocab
toxic
/ˈtɑksɪk/
(adj). độc hại
vocab
administer
/ədˈmɪnəstər/
(verb). quản lý
vocab
carpet
/ˈkɑrpət/
(noun). tấm thảm
vocab
chemical
/ˈkɛməkəl/
(noun). hóa chất
vocab
remedy
/ˈrɛmədi/
(noun). cách chữa
vocab
poison
/ˈpɔɪzən/
(noun). chất độc
vocab
wildlife
/ˈwaɪlˌdlaɪf/
(noun). động vật hoang dã
vocab
rural area
/ˈrʊrəl ˈɛriə/
(noun). vùng thôn quê
vocab
species
/ˈspiʃiz/
(noun). loài (số nhiều)
vocab
resist
/rɪˈzɪst/
(verb). chống lại
vocab
breed
/brid/
(verb). sinh sản, phối giống
vocab
generation
/ˌʤɛnəˈreɪʃən/
(noun). thế hệ
vocab
alternative
/ɔlˈtɜrnətɪv/
(noun). sự lựa chọn, sự thay thế cho, phương án
vocab
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
(verb). can thiệp
vocab