Từ Vựng Bài Nghe History Of Bears

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề History Of Bears được lấy từ cuốn Practice Test Plus 1 - Test 5. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe History Of Bears

ancestor
/ˈænˌsɛstər/
(noun). tổ tiên
vocab
overview
/ˈoʊvərˌvju/
(noun). tổng quan
vocab
evolve
/ɪˈvɑlv/
(verb). tiến hoá
vocab
simplify
/ˈsɪmpləˌfaɪ/
(verb). đơn giản hoá
vocab
Scientist
/ˈsaɪəntɪst/
(noun). nhà khoa học
vocab
fossil
/ˈfɑsəl/
(noun). hoá thạch
vocab
blend
/blɛnd/
(verb). pha trộn
vocab
characteristic
/ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/
(noun). bản chất, đặc trưng
vocab
trait
/treɪt/
(noun). bản tính
vocab
belief
/bɪˈlif/
(noun). tín ngưỡng, niềm tin
vocab
theory
/ˈθɪri/
(noun). giả thuyết, học thuyết
vocab
worship
/ˈwɜrʃəp/
(verb). Tôn sùng
vocab
Understandable
/ˌʌndərˈstændəbəl/
(adj). dễ hiểu
vocab
species
/ˈspiʃiz/
(noun). giống loài
vocab
Polar Bear
/ˈpoʊlər bɛr/
(noun). gấu Bắc cực
vocab
exist
/ɪgˈzɪst/
(verb). tồn tại
vocab
criteria
/kraɪˈtɪriə/
(noun). điều kiện
vocab
narrow
/ˈnɛroʊ/
(adj). nhỏ hẹp
vocab
robust
/roʊˈbʌst/
(adj). mạnh mẽ
vocab
conclude
/kənˈklud/
(verb). kết luận
vocab
herbivorous
/hərˈbɪvərəs/
(adj). (dành cho động vật) ăn cỏ
vocab
entirely
/ɪnˈtaɪərli/
(adv). hoàn toàn
vocab
diet
/ˈdaɪət/
(noun). chế độ ăn uống
vocab
bamboo
/bæmˈbu/
(noun). tre, trúc
vocab
insect
/ˈɪnˌsɛkt/
(noun). côn trùng
vocab
termite
/ˈtɜrmaɪt/
(noun). mối mọt
vocab
tube
/tub/
(noun). ống
vocab
suck
/sʌk/
(verb). Mút, bú, hút
vocab
nest
/nɛst/
(verb). Làm tổ
vocab
breed
/brid/
(verb). gây giống
vocab
captivity
/kæpˈtɪvəti/
(noun). sự giam giữ
vocab
humane
/hjuˈmeɪn/
(adj). nhân đạo
vocab
attitude
/ˈætəˌtud/
(noun). thái độ
vocab
enforce
/ɛnˈfɔrs/
(verb). chấp hành luật lệ
vocab
conflict
/ˈkɑnflɪkt/
(noun). xung đột
vocab
slaughter
/ˈslɔtər/
(noun). việc giết hại
vocab
self-defense
/sɛlf-dɪˈfɛns/
(noun). tự vệ
vocab
livestock
/ˈlaɪvˌstɑk/
(noun). gia súc, gia cầm
vocab
preserve
/prəˈzɜrv/
(verb). bảo quản, giữ gìn
vocab
systematically
/ˌsɪstəˈmætɪkli/
(adv). một cách có hệ thống
vocab
progress
/ˈprɑˌgrɛs/
(noun). tiến triển
vocab
Delighted
/dɪˈlaɪtəd/
(adj). rất vui
vocab
creature
/ˈkriʧər/
(noun). sinh vật
vocab
koala
/koʊˈɑlə/
(noun). gấu koala
vocab
junior
/ˈʤunjər/
(noun). học sinh trung học
vocab
existence
/ɛgˈzɪstəns/
(noun). sự tồn tại
vocab
habitat
/ˈhæbəˌtæt/
(noun). môi trường sống
vocab
on a daily basis
/ɑn ə ˈdeɪli ˈbeɪsəs/
(adv). hằng ngày
vocab