Từ Vựng Bài Nghe Harvesting And Processing Cocoa Beans

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Harvesting And Processing Cocoa Beans được lấy từ cuốn Actual Test 4 - Test 4. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Harvesting And Processing Cocoa Beans

harvest
/ˈhɑrvəst/
(noun). việc thu hoạch; việc gặt
vocab
botanist
/ˈbɑtənɪst/
(noun). nhà thực vật học
vocab
constituent
/kənˈstɪʧuənt/
(noun). hợp thành, cấu thành
vocab
expose
/ɪkˈspoʊz/
(verb). phơi bày ra, để lộ ra
vocab
pulp
/pʌlp/
(noun). cơm, thịt (của trái cây)
vocab
rind
/raɪnd/
(noun). vỏ (quả cam, quả chanh), cùi (pho-mát)
vocab
heap
/hip/
(noun). đống
vocab
grate
/greɪt/
(noun). vỉ lò, ghi lò (lò sưởi)
vocab
liquefy
/ˈlɪkwəˌfaɪ/
(verb). [làm cho] hóa lỏng
vocab
ferment
/ˈfɜrmɛnt/
(verb). [làm] lên men
vocab
trickle
/ˈtrɪkəl/
(verb). [làm cho] chảy ri rỉ
vocab
pod
/pɑd/
(noun). vỏ
vocab
split
/splɪt/
(verb). tách ra
vocab
rigorously
/ˈrɪgərəsli/
(adv). [một cách] khắt khe
vocab
sort
/sɔrt/
(verb). sắp xếp, xếp loại, phân hạng
vocab
hopper
/ˈhɑpər/
(noun). cái phễu
vocab
chamber
/ˈʧeɪmbər/
(noun). khoang rỗng, kín của máy
vocab
tread (trodden)
/trɛd ˈtrɑdən/
(verb). giậm, đạp
vocab
shuffle
/ˈʃʌfəl/
(verb). xáo trộn
vocab
sprinkle
/ˈsprɪŋkəl/
(verb). rải, rắc, rảy
vocab
polish
/ˈpɑlɪʃ/
(noun). sự đánh bóng
vocab
mold
/moʊld/
(noun). mốc
vocab
crack
/kræk/
(verb). bẻ, nứt ra, vỡ
vocab
roasted
/ˈroʊstəd/
(adj). được rang
vocab
sealed
/sild/
(adj). được bịt kín
vocab
flavour
/ˈfleɪvə/
(noun). mùi vì
vocab
obvious
/ˈɑbviəs/
(adj). hiển nhiên, rõ ràng
vocab
mild
/maɪld/
(adj). nhẹ, không quá gắt
vocab
original
/əˈrɪʤənəl/
(adj). nguyên bản
vocab
raw
/rɑ/
(adj). sống, chưa chín
vocab
strictly
/ˈstrɪktli/
(adv). hoàn toàn
vocab
smoky
/ˈsmoʊki/
(adj). có vị khói
vocab
slightly
/ˈslaɪtli/
(adv). ở một mức độ không đáng kể
vocab
come across
/kʌm əˈkrɔs/
(verb). tình cờ gặp
vocab
qualify
/ˈkwɑləˌfaɪ/
(verb). đủ điều kiện cho
vocab
brew
/bru/
(verb). pha cà phê, ủ cà phê
vocab
pressure
/ˈprɛʃər/
(noun). áp lực, áp suất
vocab
grind
/graɪnd/
(verb). nghiền nát, xay nát
vocab
concentrated
/ˈkɑnsənˌtreɪtəd/
(adj). đặc, cô đặc
vocab