Từ Vựng Bài Nghe Hair

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Hair được lấy từ cuốn Official Cambridge Guide to IELTS - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Hair

warmth
/wɔrmθ/
(noun). hơi ấm, sự giữ ấm
vocab
ancestor
/ˈænˌsɛstər/
(noun). tổ tiên
vocab
protection
/prəˈtɛkʃən/
(noun). đồ bảo vệ
vocab
component
/kəmˈpoʊnənt/
(noun). thành phần
vocab
flexible
/ˈflɛksəbəl/
(adj). dẻo dai
vocab
rigid
/ˈrɪʤəd/
(adj). cứng
vocab
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
(noun). thứ tương đương
vocab
couple
/ˈkʌpəl/
(noun). một cặp
vocab
strand
/strænd/
(noun). sợi
vocab
fortune
/ˈfɔrʧən/
(noun). một số tiền lớn
vocab
hair product
/hɛr ˈprɑdəkt/
(noun). sản phẩm dành cho tóc
vocab
cap
/kæp/
(noun). nắp
vocab
enclose
/ɪnˈkloʊz/
(verb). bao lại, bao quanh
vocab
gland
/glænd/
(noun). tuyến
vocab
supply
/səˈplaɪ/
(verb). cung cấp
vocab
determine
/dəˈtɜrmən/
(verb). xác định
vocab
diet
/ˈdaɪət/
(noun). chế độ ăn uống
vocab
condition
/kənˈdɪʃən/
(noun). trạng thái, tình trạng
vocab
noticeable
/ˈnoʊtəsəbəl/
(adj). dễ thấy, nổi bật
vocab
source
/sɔrs/
(noun). nguồn
vocab
vital
/ˈvaɪtəl/
(adj). quan trọng
vocab
blueberry
/ˈbluˌbɛri/
(noun). quả việt quất
vocab
significant
/səgˈnɪfɪkənt/
(adj). quan trọng
vocab
shave
/ʃeɪv/
(verb). cạo
vocab
trim
/trɪm/
(verb). tỉa
vocab
painful
/ˈpeɪnfəl/
(adj). đau đớn
vocab