Từ Vựng Bài Nghe Geography Dissertation

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Geography Dissertation được lấy từ cuốn Actual Test 5 - Test 5. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Geography Dissertation

dissertation
/ˌdɪsərˈteɪʃən/
(noun). luận văn
vocab
anticipate
/ænˈtɪsəˌpeɪt/
(verb). mong đợi
vocab
degree
/dɪˈgri/
(noun). bằng cấp
vocab
material
/məˈtɪriəl/
(noun). tài liệu
vocab
deadline
/ˈdɛˌdlaɪn/
(noun). hạn chót
vocab
stage
/steɪʤ/
(noun). giai đoạn
vocab
frightened
/ˈfraɪtənd/
(adj). lo sợ, sợ hãi
vocab
motivate
/ˈmoʊtəˌveɪt/
(verb). động viên
vocab
tutor
/ˈtutər/
(noun). người kèm riêng, người hướng dẫn
vocab
controversial
/ˌkɑntrəˈvɜrʃəl/
(adj). gây tranh cãi
vocab
article
/ˈɑrtəkəl/
(noun). bài báo
vocab
fire up
/ˈfaɪər ʌp/
(verb). làm hứng thú, làm phấn chấn
vocab
contradict
/ˌkɑntrəˈdɪkt/
(verb). mâu thuẫn
vocab
reference
/ˈrɛfərəns/
(noun). chú thích tài liệu tham khảo
vocab
draft
/dræft/
(noun). bản nháp
vocab
crucial
/ˈkruʃəl/
(adj). quan trọng
vocab
bibliography
/ˌbɪbliˈɑgrəfi/
(noun). mục lục sách tham khảo
vocab
outline
/ˈaʊtˌlaɪn/
(noun). dàn ý
vocab
approach
/əˈproʊʧ/
(noun). cách tiếp cận
vocab
chapter
/ˈʧæptər/
(noun). chương
vocab
undergraduate
/ˌʌndərˈgræʤəwət/
(noun). cử nhân
vocab
recommend
/ˌrɛkəˈmɛnd/
(verb). gợi ý, đề xuất
vocab
access
/ˈækˌsɛs/
(verb). truy cập
vocab
on good terms
/ɑn gʊd tɜrmz/
(adj). có mối quan hệ tốt
vocab
reliable
/rɪˈlaɪəbəl/
(adj). đáng tin cậy
vocab
willing
/ˈwɪlɪŋ/
(adj). sẵn lòng
vocab
collaborate
/kəˈlæbəˌreɪt/
(verb). hợp tác
vocab
dependency
/dɪˈpɛndənsi/
(noun). sự dựa dẫm
vocab
attitude
/ˈætəˌtud/
(noun). thái độ
vocab
tutorial
/tuˈtɔriəl/
(noun). sự hướng dẫn, sự giảng dạy
vocab
worthwhile
/ˈwɜrˈθwaɪl/
(adj). đáng giá, đáng thời gian
vocab