Từ Vựng Bài Nghe "Fit For Life" Fitness Centre

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề "Fit For Life" Fitness Centre được lấy từ cuốn Actual Test 6 - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe "Fit For Life" Fitness Centre

provide
/prəˈvaɪd/
(verb). cung cấp
vocab
harsh
/hɑrʃ/
(adj). nghiêm khắc
vocab
initial
/ɪˈnɪʃəl/
(adj). đầu tiên
vocab
consultation
/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/
(noun). sự thảo luận, sự bàn bạc
vocab
analyze
/ˈænəˌlaɪz/
(verb). phân tích
vocab
discipline
/ˈdɪsəplən/
(noun). kỷ luật
vocab
assess
/əˈsɛs/
(verb). đánh giá
vocab
regime
/rəʒˈim/
(noun). chế độ
vocab
determine
/dəˈtɜrmən/
(verb). xác định
vocab
monitor
/ˈmɑnətər/
(verb). theo dõi
vocab
subsequent
/ˈsʌbsəkwənt/
(adj). sau đó
vocab
occur
/əˈkɜr/
(verb). xảy ra
vocab
muscle mass
/ˈmʌsəl mæs/
(noun). tổng lượng cơ bắp trong cơ thể
vocab
stamina
/ˈstæmənə/
(noun). thể lực
vocab
tension
/ˈtɛnʃən/
(noun). căng thẳng
vocab
ample
/ˈæmpəl/
(adj). nhiều
vocab
optimum
/ˈɑptəməm/
(adj). tối ưu
vocab
energetic
/ˌɛnərˈʤɛtɪk/
(adj). năng động
vocab
enthusiast
/ɛnˈθuziˌæst/
(noun). người say mê cái gì đó
vocab
facilities
/fəˈsɪlətiz/
(noun). các phương tiện, công cụ, trang thiết bị
vocab
patron
/ˈpeɪtrən/
(noun). khách hàng (ở nhà hàng/ shop)
vocab
array
/əˈreɪ/
(noun). dãy, hàng
vocab
footing
/ˈfʊtɪŋ/
(noun). nền tảng
vocab
concept
/ˈkɑnsɛpt/
(noun). khái niệm
vocab
all the rage
/ɔl ðə reɪʤ/
(noun). thứ hot nhất, hấp dẫn nhất hiện nay
vocab
ultimate
/ˈʌltəmət/
(adj). cuối cùng, lớn nhất, quan trọng nhất
vocab