Từ Vựng Bài Nghe Dolphin Reservation Trust

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Dolphin Reservation Trust được lấy từ cuốn Cambridge 10 - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Dolphin Reservation Trust

obviously
/ˈɑbviəsli/
(adv). một cách rõ ràng
vocab
protect
/prəˈtɛkt/
(verb). bảo vệ
vocab
dolphin
/ˈdɑlfən/
(noun). cá heo
vocab
marine
/məˈrin/
(adj). thuộc biển cả
vocab
creature
/ˈkriʧər/
(noun). sinh vật
vocab
suffer
/ˈsʌfər/
(verb). chịu đựng
vocab
threat
/θrɛt/
(noun). mối nguy hại
vocab
charity
/ˈʧɛrɪti/
(noun). tổ chức từ thiện
vocab
huge
/hjuʤ/
(adj). to lớn
vocab
campaign
/kæmˈpeɪn/
(noun). chiến dịch
vocab
fairly
/ˈfɛrli/
(adv). kha khá
vocab
employ
/ɛmˈplɔɪ/
(verb). tuyển dụng
vocab
biologist
/baɪˈɑləʤɪst/
(noun). nhà sinh học
vocab
expertise
/ˌɛkspərˈtiz/
(noun). sự tinh thông, sự thành thạo
vocab
monitor
/ˈmɑnətər/
(verb). giám sát
vocab
observation
/ˌɑbzərˈveɪʃən/
(noun). sự quan sát
vocab
Commission
/kəˈmɪʃən/
(noun). Hội đồng, ủy ban
vocab
enormous
/ɪˈnɔrməs/
(adj). to lớn, khổng lồ
vocab
publicise
/ˈpʌblɪˌsaɪz/
(verb). quảng cáo, công khai
vocab
exploration
/ˌɛkspləˈreɪʃən/
(noun). sự khám phá, cuộc thám hiểm
vocab
come across
/kʌm əˈkrɔs/
(verb). tình cờ gặp
vocab
put down
/pʊt daʊn/
(verb). bỏ xuống
vocab
hooked
/hʊkt/
(adj). bị cuốn vào
vocab
mention
/ˈmɛnʃən/
(verb). đề cập tới
vocab
scheme
/skim/
(noun). hệ thống
vocab
sponsor
/ˈspɑnsər/
(verb). tài trợ
vocab
adopt
/əˈdɑpt/
(verb). nhận nuôi
vocab
elusive
/ɪˈlusɪv/
(adj). khó nắm bắt
vocab
sight
/saɪt/
(verb). phát hiện, nhìn thấy
vocab
observer
/əbˈzɜrvər/
(noun). quan sát viên
vocab
remain
/rɪˈmeɪn/
(verb). giữ nguyên, giữ lại
vocab
optimistic
/ˌɑptəˈmɪstɪk/
(adj). lạc quan
vocab
capture
/ˈkæpʧər/
(verb). ghi lại
vocab
personality
/ˌpɜrsəˈnælɪti/
(noun). tính cách
vocab
elegant
/ˈɛləgənt/
(adj). trang nhã
vocab
leap
/lip/
(verb). nhảy
vocab
vigour
/ˈvɪgə/
(noun). sự mãnh liệt, sự mạnh mẽ, hăng hái
vocab
straightaway
/ˈstreɪtəˌweɪ/
(adv). ngay lập tức
vocab
fin
/fɪn/
(noun). vây cá
vocab