Từ Vựng Bài Nghe Different Breeds Of Working Dogs

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Different Breeds Of Working Dogs được lấy từ cuốn Practice Test Plus 1 - Test 2. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Different Breeds Of Working Dogs

illustrate
/ˈɪləstreɪt/
(verb). minh họa
vocab
reputation
/ˌrɛpju(ː)ˈteɪʃən/
(noun). danh tiếng
vocab
loyal >> loyalty (n)
/ˈlɔɪəl/
(adj). trung thành
vocab
statue
/ˈstætjuː/
(noun). tượng
vocab
commemorate
/kəˈmɛməreɪt/
(verb). tưởng nhớ
vocab
herd
/hɜːd/
(verb). chăn
vocab
in unison
/ɪn ˈjuːnɪzn/
(adv). cùng với nhau
vocab
obedient
/əˈbiːdiənt/
(adj). ngoan ngoãn, biết nghe lời
vocab
gentle
/ˈʤɛntl/
(adj). nhẹ nhàng
vocab
assistance
/əˈsɪstəns/
(noun). sự giúp đỡ
vocab
donation
/dəʊˈneɪʃən/
(noun). đồ quyên góp, đồ được tặng
vocab
appropriate
/əˈprəʊprɪɪt/
(adj). hợp lý, thích hợp
vocab
rescue
/ˈrɛskjuː/
(verb). giải cứu
vocab
disaster
/dɪˈzɑːstə/
(noun). thảm họa
vocab
courageous
/kəˈreɪʤəs/
(adj). dũng cảm
vocab
cope with
/kəʊp wɪð/
(verb). đối phó với
vocab
database
/ˈdeɪtəˌbeɪs/
(noun). cơ sở dữ liệu, kho dữ liệu
vocab
baggage
/ˈbægɪʤ/
(noun). hành lý
vocab
sniff
/snɪf/
(verb). ngửi thấy, đánh hơi
vocab
enormous
/ɪˈnɔːməs/
(adj). to lớn, khổng lồ
vocab
adapt
/əˈdæpt/
(verb). thích nghi, thích ứng
vocab
harsh
/hɑːʃ/
(adj). nghiêm khắc
vocab
earn
/ɜːn/
(verb). giành được, kiếm được
vocab
practical
/ˈpræktɪkəl/
(adj). thiết thực, mang tính áp dụng thực tiễn
vocab
vital
/ˈvaɪtl/
(adj). quan trọng
vocab
valuable
/ˈvæljʊəbl/
(adj). quý giá
vocab