Từ Vựng Bài Nghe Community Center Evening Classes

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Community Center Evening Classes được lấy từ cuốn Official Cambridge Guide to IELTS - Test 4. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Community Center Evening Classes

apron
/ˈeɪprən/
(noun). tạp dề
vocab
keen on
/kin ɑn/
(adj). Say mê, ham thích
vocab
instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/
(noun). cách dùng chỉ định (cách dùng thuốc) hướng dẫn (cách dùng)
vocab
accessories
/ækˈsɛsəriz/
(noun). phụ kiện
vocab
lense
/lɛnz/
(noun). thấu kính, kính lúp, kính hiển vi, chụp ảnh, quay phim
vocab
skilled
/skɪld/
(adj). lành nghề, có kinh nghiệm, được đào tạo, được huấn luyện
vocab
hobby
/ˈhɑbi/
(noun). Thú riêng, sở thích riêng
vocab
opportunity
/ˌɑpərˈtunəti/
(noun). Cơ hội, thời cơ, dịp may
vocab
battery
/ˈbætəri/
(noun). bộ pin, ắc quy
vocab
obvious
/ˈɑbviəs/
(adj). Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
vocab
imagine
/ɪˈmæʤən/
(verb). Tưởng tượng, hình dung
vocab
remind
/riˈmaɪnd/
(verb). Làm cho ai nhớ lại, làm cho ai biết về ai/cái gì
vocab
charge
/ʧɑrʤ/
(verb). Nạp đạn, nạp thuốc (vào súng); nạp điện
vocab
jar
/ʤɑr/
(noun). Vại, lọ, bình
vocab