Từ Vựng Bài Nghe City Transport Lost Property Enquiry

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề City Transport Lost Property Enquiry được lấy từ cuốn Official Cambridge Guide to IELTS - Test 5. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe City Transport Lost Property Enquiry

description
/dɪˈskrɪpʃən/
(noun). mô tả
vocab
stripe
/straɪp/
(noun). sọc
vocab
narrow
/ˈnɛroʊ/
(adj). hẹp
vocab
identical
/aɪˈdɛntɪkəl/
(adj). giống nhau, y hệt nhau
vocab
pocket
/ˈpɑkət/
(noun). túi áo, túi quần
vocab
credit card
/ˈkrɛdət kɑrd/
(noun). thẻ tín dụng
vocab
passport
/ˈpæˌspɔrt/
(noun). hộ chiếu
vocab
route
/rut/
(noun). đường chạy
vocab
property
/ˈprɑpərti/
(noun). tài sản
vocab
eventually
/ɪˈvɛnʧəwəli/
(adv). cuối cùng, sau cùng
vocab
locate
/ˈloʊˌkeɪt/
(verb). tìm ra, phát hiện
vocab
suitcase
/ˈsutˌkeɪs/
(noun). va li
vocab
wheel
/wil/
(noun). bánh xe
vocab