Từ Vựng Bài Nghe City Traffic And Western Dependence On The Motor Car

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề City Traffic And Western Dependence On The Motor Car được lấy từ cuốn Practice Test Plus 1 - Test 4. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe City Traffic And Western Dependence On The Motor Car

highway
/ˈhaɪˌweɪ/
(noun). xa lộ
vocab
feature
/ˈfiʧər/
(noun). đặc tính
vocab
suburb
/ˈsʌbərb/
(noun). Vùng ngoại ô
vocab
politician
/ˌpɑləˈtɪʃən/
(noun). Nhà chính trị gia
vocab
congestion
/kənˈʤɛsʧən/
(noun). sự tắc nghẽn
vocab
urban sprawl
/ˈɜrbən sprɔl/
(noun). phát triển đô thị
vocab
under one's nose
/ˈʌndər wʌnz noʊz/
(adj). trước mặt ai đó
vocab
elaborate
/ɪˈlæbəˌreɪt/
(verb). Nói thêm, cho thêm chi tiết
vocab
populated
/ˈpɑpjəˌleɪtəd/
(adj). đông dân
vocab
sprawl
/sprɔl/
(noun). lan rộng
vocab
freeway
/ˈfriˌweɪ/
(noun). đường cao tốc
vocab
block
/blɑk/
(noun). chòm nhà
vocab
point
/pɔɪnt/
(noun). quan điểm, ý kiến
vocab
choked
/ʧoʊkt/
(adj). kẹt cứng
vocab
value
/ˈvælju/
(noun). giá trị
vocab
automobile
/ˈɔtəmoʊˌbil/
(noun). xe
vocab
transport
/trænˈspɔrt/
(verb). Vận chuyển
vocab
crawl
/krɔl/
(verb). bò, trườn
vocab
worth
/wɜrθ/
(verb). đáng giá
vocab
standard
/ˈstændərd/
(noun). tiêu chuẩn
vocab
discourage
/dɪˈskərɪʤ/
(verb). không tán thành
vocab
argument
/ˈɑrgjəmənt/
(noun). Cuộc tranh luận
vocab
beneficial
/ˌbɛnəˈfɪʃəl/
(adj). Có lợi
vocab
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
(adj). Hiệu quả
vocab
petrol
/ˈpɛtroʊl/
(noun). xăng
vocab
emission
/ɪˈmɪʃən/
(noun). Sự thải
vocab
congested
/kənˈʤɛstəd/
(adj). bị tắc nghẽn
vocab
stationary
/ˈsteɪʃəˌnɛri/
(adj). bất động
vocab
smog
/smɑg/
(noun). Khói bụi
vocab
contribute
/kənˈtrɪbjut/
(verb). đóng góp
vocab
identify
/aɪˈdɛntəˌfaɪ/
(verb). Xác định, nhận dạng
vocab
metropolis
/məˈtrɑpələs/
(noun). đô thị
vocab
boast
/boʊst/
(verb). khoe khoang
vocab
bar
/bɑr/
(noun). tiêu chuẩn
vocab
underground
/ˈʌndərˌgraʊnd/
(adv). dưới đất
vocab
lane
/leɪn/
(noun). làn đường
vocab
inhabitant
/ɪnˈhæbətənt/
(noun). Cư dân
vocab
parking
/ˈpɑrkɪŋ/
(noun). việc đậu xe
vocab
live
/laɪv/
(adj). trực tiếp
vocab
frequent
/ˈfrikwənt/
(adj). thường xuyên
vocab
take time
/teɪk taɪm/
(verb). mất thời gian
vocab
decent
/ˈdisənt/
(adj). Chấp nhận được
vocab
schedule
/ˈskɛʤʊl/
(verb). xếp thời gian
vocab
route
/rut/
(noun). Tuyến đường
vocab
vicious
/ˈvɪʃəs/
(adj). Xấu xa
vocab
sort
/sɔrt/
(noun). loại
vocab
Ultimately
/ˈʌltəmətli/
(adv). tối thượng
vocab
rest with
/rɛst wɪð/
(verb). chịu trách nhiệm
vocab
put forward
/pʊt ˈfɔrwərd/
(verb). trình kế hoạch để được kiểm duyệt
vocab
lobby
/ˈlɑbi/
(verb). vận động ở hành lang
vocab
get rid of sth
/gɛt rɪd ʌv sth/
(verb). bỏ đi
vocab
ideal
/aɪˈdil/
(noun). lý tưởng
vocab