Từ Vựng Bài Nghe Chain Stores In The UK

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Chain Stores In The UK được lấy từ cuốn Actual Test 5 - Test 5. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Chain Stores In The UK

expand
/ɪkˈspænd/
(noun). mở rộng
vocab
found
/faʊnd/
(verb). sáng lập
vocab
massive
/ˈmæsɪv/
(adj). to lớn, khổng lồ
vocab
petrol
/ˈpɛtroʊl/
(noun). xăng
vocab
quantity
/ˈkwɑntəti/
(noun). số lượng
vocab
branch
/brænʧ/
(noun). chi nhánh
vocab
capital
/ˈkæpətəl/
(noun). tiền vốn
vocab
convenience store
/kənˈvinjəns stɔr/
(noun). cửa hàng tiện lợi
vocab
expertise
/ˌɛkspərˈtiz/
(noun). kiến thức chuyên môn
vocab
consultant
/kənˈsʌltənt/
(noun). cố vấn, chuyên gia tư vấn
vocab
assess
/əˈsɛs/
(verb). đánh giá
vocab
generate
/ˈʤɛnəˌreɪt/
(verb). tạo ra
vocab
transfer
/ˈtrænsfər/
(verb). chuyển sang chỗ khác
vocab
fire
/ˈfaɪər/
(verb). sa thải
vocab
retrain
/riˈtreɪn/
(verb). huấn luyện lại, đào tạo lại
vocab
concentrate
/ˈkɑnsənˌtreɪt/
(verb). tập trung
vocab
prospects
/ˈprɑspɛkts/
(noun). triển vọng
vocab
broaden
/ˈbrɔdən/
(verb). mở rộng
vocab
strengthen
/ˈstrɛŋθən/
(verb). củng cố
vocab
assign
/əˈsaɪn/
(verb). chỉ định, phân công
vocab
feedback
/ˈfidˌbæk/
(noun). góp ý, phản hồi
vocab
flexible
/ˈflɛksəbəl/
(adj). linh hoạt
vocab
conform
/kənˈfɔrm/
(verb). tuân theo
vocab
strategy
/ˈstrætəʤi/
(noun). chiến thuật, chiến lược
vocab
accustomed
/əˈkʌstəmd/
(adj). quen thuộc với
vocab
familiarize
/fəˈmɪljəˌraɪz/
(verb). làm quen với
vocab
underestimate
/ˈʌndəˈrɛstəmət/
(verb). đánh giá thấp
vocab
open-minded
/ˈoʊpən-ˈmaɪndəd/
(adj). cởi mở, sẵn sàng tiếp thu
vocab
organizational structure
/ˌɔrgənəˈzeɪʃənəl ˈstrʌkʧər/
(noun). cơ cấu tổ chức
vocab
minimize
/ˈmɪnəˌmaɪz/
(verb). hạn chế
vocab
redundancy
/rɪˈdʌndənsi/
(noun). sự sa thải, sự cho thôi việc
vocab
alter
/ˈɔltər/
(verb). thay đổi
vocab
initial
/ɪˈnɪʃəl/
(adj). đầu tiên
vocab
income
/ˈɪnˌkʌm/
(noun). thu nhập
vocab
finances
/fɪˈnænsɪz/
(noun). tài chính
vocab
exceed
/ɪkˈsid/
(verb). vượt quá
vocab
regulation
/ˌrɛgjəˈleɪʃən/
(noun). quy định
vocab