Từ Vựng Bài Nghe Bird Of New Zealand

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Bird Of New Zealand được lấy từ cuốn Actual Test 5 - Test 2. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Bird Of New Zealand

nest
/nɛst/
(noun). tổ chim
vocab
coastline
/ˈkoʊstˌlaɪn/
(noun). đường bờ biển
vocab
beside
/bɪˈsaɪd/
(preposition). bên cạnh
vocab
flourish
/ˈflərɪʃ/
(verb). thành công, phát triển mạnh
vocab
threat
/θrɛt/
(noun). mối nguy, mối đe dọa
vocab
flightless
/ˈflaɪtləs/
(adj). không có khả năng bay
vocab
pair
/pɛr/
(noun). một cặp
vocab
precise
/prɪˈsaɪs/
(adj). chính xác
vocab
fluctuation
/ˌflʌkʧuˈeɪʃən/
(noun). sự tăng giảm
vocab
migration
/maɪˈgreɪʃən/
(noun). sự di cư
vocab
estimate
/ˈɛstəmət/
(verb). ước tính
vocab
construct
/kənˈstrʌkt/
(verb). xây dựng
vocab
massive
/ˈmæsɪv/
(adj). to lớn, khổng lồ
vocab
habitat
/ˈhæbəˌtæt/
(noun). môi trường sống
vocab
eradicate
/ɪˈrædəˌkeɪt/
(verb). loại bỏ, diệt trừ
vocab
predatory
/ˈprɛdəˌtɔri/
(adj). (động vật) săn mồi, có tập tính săn mồi
vocab
decimate
/ˈdɛsəˌmeɪt/
(verb). tàn sát, làm tiêu hao nhiều
vocab
devour
/dɪˈvaʊər/
(verb). ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
vocab
disaster
/dɪˈzæstər/
(noun). thảm họa
vocab
drown
/draʊn/
(verb). nhấn chìm, làm chết đuối
vocab
recruit
/rəˈkrut/
(verb). tuyển dụng
vocab
poach
/poʊʧ/
(verb). săn trộm
vocab
prohibit
/proʊˈhɪbət/
(verb). ngăn cản, cấm đoán
vocab
expert
/ˈɛkspərt/
(noun). chuyên gia
vocab
guard
/gɑrd/
(noun). bảo vệ, người canh gác
vocab
approach
/əˈproʊʧ/
(verb). tới gần
vocab
install
/ɪnˈstɔl/
(verb). lắp đặt, cài đặt
vocab
fence
/fɛns/
(noun). hàng rào
vocab
roam
/roʊm/
(verb). đi lòng vòng
vocab
contribute
/kənˈtrɪbjut/
(verb). đóng góp cho
vocab
indicate
/ˈɪndəˌkeɪt/
(verb). chỉ ra, cho biết
vocab
feasible
/ˈfizəbəl/
(adj). khả thi
vocab
media
/ˈmidiə/
(noun). truyền thông, báo chí
vocab
journal
/ˈʤɜrnəl/
(noun). tạp chí khoa học, tạp chí chuyên ngành
vocab
immigrant
/ˈɪməgrənt/
(noun). người nhập cư
vocab
native
/ˈneɪtɪv/
(adj). thuộc bản xứ, bản địa
vocab
pioneer
/ˌpaɪəˈnɪr/
(noun). người tiên phong
vocab
extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/
(noun). sự tuyệt chủng
vocab
forest
/ˈfɔrəst/
(noun). rừng
vocab
escape
/ɪˈskeɪp/
(verb). thoát, chạy thoát
vocab