Từ Vựng Bài Nghe BC Travel Agency

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề BC Travel Agency được lấy từ cuốn Cambridge 12 - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe BC Travel Agency

market
/ˈmɑrkət/
(noun). thị trường, nhóm khách hàng
vocab
steady
/ˈstɛdi/
(adj). vững vàng, đều đặn
vocab
noticeable
/ˈnoʊtəsəbəl/
(adj). dễ thấy, nổi bật
vocab
client
/ˈklaɪənt/
(noun). khách hàng
vocab
specialized
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/
(adj). chuyên dụng, được thiết kế riêng
vocab
thrill
/θrɪl/
(noun). sự ly kỳ, kì thú
vocab
involve
/ɪnˈvɑlv/
(verb). bao gồm, bao hàm
vocab
not necessarily
/nɑt ˌnɛsəˈsɛrəli/
(adv). không nhất thiết
vocab
ordinary
/ˈɔrdəˌnɛri/
(adj). bình thường
vocab
feature
/ˈfiʧər/
(noun). chi tiết, đặc điểm
vocab
lasting
/ˈlæstɪŋ/
(adj). lâu dài
vocab
like-minded
/laɪk-ˈmaɪndəd/
(adj). cùng sở thích, cùng ý tưởng
vocab
draw
/drɔ/
(noun). sự hấp dẫn, lôi cuốn
vocab
additional
/əˈdɪʃənəl/
(adj). thêm vào, tăng thêm
vocab
expand
/ɪkˈspænd/
(verb). mở rộng
vocab
employ
/ɛmˈplɔɪ/
(verb). thuê, sử dụng lao động
vocab
unusual
/ənˈjuʒˌuəl/
(adj). khác thường
vocab
organic
/ɔrˈgænɪk/
(adj). hữu cơ (food)
vocab
vegetarian
/ˌvɛʤəˈtɛriən/
(adj). chay
vocab
dish
/dɪʃ/
(noun). món ăn
vocab
agent
/ˈeɪʤənt/
(noun). đại lý
vocab
recipe
/ˈrɛsəpi/
(noun). công thức
vocab
emphasis
/ˈɛmfəsəs/
(noun). điểm nhấn
vocab
ingredient
/ɪnˈgridiənt/
(noun). thành phần
vocab
given
/ˈgɪvən/
(noun). điều mà ai cũng biết
vocab
tuition
/tjuˈɪʃən/
(noun). sự hướng dẫn
vocab
stunning
/ˈstʌnɪŋ/
(adj). tuyệt vời, lộng lẫy
vocab
tutor
/ˈtutər/
(noun). người kèm riêng, người hướng dẫn
vocab
exhibition
/ˌɛksəˈbɪʃən/
(noun). triển lãm
vocab
fitness
/ˈfɪtnəs/
(noun). sức khỏe tốt
vocab
consultation
/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/
(noun). sự thảo luận, sự bàn bạc
vocab
draw up
/drɔ ʌp/
(verb). soạn ra, thiết kế
vocab
build up
/bɪld ʌp/
(verb). tích tụ
vocab
personalized
/ˈpɜrsənəˌlaɪzd/
(adj). cá nhân hóa
vocab
diet
/ˈdaɪət/
(noun). chế độ ăn kiêng
vocab
route
/rut/
(noun). đường chạy
vocab
tailor
/ˈteɪlər/
(verb). làm cho đáp ứng nhu cầu, làm cho phù hợp
vocab
competitive
/kəmˈpɛtətɪv/
(adj). mang tính cạnh tranh
vocab
develop
/dɪˈvɛləp/
(verb). phát triển
vocab