Từ Vựng Bài Nghe Anglia Sculpture Park

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Anglia Sculpture Park được lấy từ cuốn Official Cambridge Guide to IELTS - Test 7. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Anglia Sculpture Park

Sculpture
/ˈskʌlpʧər/
(noun). ˈskʌlpʧər
vocab
occupy
/ˈɑkjəˌpaɪ/
(verb). ˈɑkjəˌpaɪ
vocab
donate
/ˈdoʊˌneɪt/
(verb). ˈdoʊˌneɪt
vocab
contemporary
/kənˈtɛmpəˌrɛri/
(adj). kənˈtɛmpəˌrɛri
vocab
violence
/ˈvaɪələns/
(noun). ˈvaɪələns
vocab
repair
/rɪˈpɛr/
(verb). rɪˈpɛr
vocab
enlarge
/ɛnˈlɑrʤ/
(verb). ɛnˈlɑrʤ
vocab
award
/əˈwɔrd/
(noun). əˈwɔrd
vocab
kiosk
/ˈkiˌɔsk/
(noun). ˈkiˌɔsk
vocab
carving
/ˈkɑrvɪŋ/
(noun). ˈkɑrvɪŋ
vocab
display
/dɪˈspleɪ/
(noun). dɪˈspleɪ
vocab
substantial
/səbˈstænʧəl/
(adj). səbˈstænʧəl
vocab
stretch
/strɛʧ/
(verb). strɛʧ
vocab
permanent
/ˈpɜrmənənt/
(adj). ˈpɜrmənənt
vocab
ferocity
/fəˈrɑsəti/
(noun). fəˈrɑsəti
vocab
intensity
/ɪnˈtɛnsəti/
(noun). ɪnˈtɛnsəti
vocab
planet
/ˈplænət/
(noun). ˈplænət
vocab
renovate
/ˈrɛnəˌveɪt/
(verb). ˈrɛnəˌveɪt
vocab
overflow
/ˈoʊvərˌfloʊ/
(verb). ˈoʊvərˌfloʊ
vocab
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
(noun). ˌɪnəˈveɪʃən
vocab
scatter
/ˈskætər/
(verb). ˈskætər
vocab
boundary
/ˈbaʊndəri/
(noun). ˈbaʊndəri
vocab