Từ Vựng Bài Nghe An Overview Of The Research On Amber

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề An Overview Of The Research On Amber được lấy từ cuốn Actual Test 2 - Test 11. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe An Overview Of The Research On Amber

fossilised
/ˈfɑsəˌlaɪzd/
(verb). làm hoá thạch
vocab
resin
/ˈrɛzən/
(noun). nhựa (của cây như cây thông, hay tổng hợp)
vocab
fungus
/ˈfʌŋgəs/
(noun). nấm
vocab
amber
/ˈæmbər/
(noun). hổ phách
vocab
amorphous
/əˈmɔrfəs/
(adj). không có hình thù nhất định
vocab
substance
/ˈsʌbstəns/
(noun). chất
vocab
inflict
/ɪnˈflɪkt/
(verb). phải chịu đựng cái gì mà người/vật không muốn
vocab
dust
/dʌst/
(noun). bụi
vocab
Molecular
/məˈlɛkjələr/
(adj). phân tử
vocab
polymerisation
/ˌpɑlɪmərəˈzeɪʃən/
(noun). sự trùng hợp
vocab
overlie
/ˌoʊvərˈlaɪ/
(verb). nằm ở trên
vocab
sediment
/ˈsɛdəmənt/
(noun). trầm tích
vocab
drive off
/draɪv ɔf/
(verb). đánh bại, đẩy
vocab
resinous
/resinous/
(adj). như nhựa
vocab
intermediate
/ˌɪntərˈmidiɪt/
(noun). ở giữa, trung gian
vocab
hardening
/ˈhɑrdənɪŋ/
(noun). một cái gì rắn lại
vocab
dislodge
/dɪˈslɑʤ/
(noun). đuổi ra khỏi
vocab
exposure
/ɪkˈspoʊʒər/
(noun). sự phơi
vocab
disintegrate
/dɪˈsɪntəˌgreɪt/
(verb). làm rã ra, tan rã, bán rã
vocab
specimen
/ˈspɛsəmən/
(noun). mẫu vật
vocab
wingspan
/ˈwɪŋˌspæn/
(noun). sải cánh
vocab
ornamental
/ˌɔrnəˈmɛntəl/
(adj). mang tính trang trí
vocab
exclusive
/ɪkˈsklusɪv/
(adj). độc nhất, chuyên biệt, độc quyền
vocab
powder
/ˈpaʊdər/
(noun). bột
vocab
material
/məˈtɪriəl/
(noun). vật liệu
vocab