IELTS Writing Task 2 band 8.0 Sample - Technological devices have more benefits than drawbacks. Agree/disagree?

Chủ đề công nghệ (technology) là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)
  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi. Vì DOL hoàn toàn không đồng tình nên sẽ trình bày thân bài như sau
  • Thân bài:
    • Body 1: Đưa ra lý do thứ nhất vì sao không đồng tình
    • Body 2: Đưa ra lý do thứ hai vì sao không đồng tình
  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình bằng cách tóm lại ý chính đã trình bày ở trên
Insert Statement here...
I strongly disagree with this statement, believing that smartphones and tablets offer undeniable benefits if used in moderation.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Disagree 1
Idea 1
Technological devices help education
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Education Youtube channels (Vsauce), languages apps (memrise & duolingo), access to books in multiple languages
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Disagree 2
Idea 1
Technological devices have become tools to make money
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Transportation services (ride-hailing and delivery services), design logos and decorative stickers, or investment apps

📝 Bài mẫu

Insert paragraph here...
As
technological devices
are getting more
inseparable
from modern life, many people argue that they are
doing more harm than good
. I strongly disagree with this statement, believing that smartphones and tablets
offer undeniable benefits
if used in moderation.
Insert paragraph here...
The first reason why I disagree with the statement is the educational opportunities offered by these devices. Smartphones can help educate people from all age ranges, from kids to middle-aged adults, and backgrounds. Scientific and psychology Youtube channels, such as Vsauce or Veritaserum, provide information on various topics, often
supported by experts from prestigious universities
. Language apps, such as Duolingo, Memrise, or Google Translate,
aid tremendously in mastering a language
. The Amazon Kindle tablet has now
become the new means to read books
without having to physically own one or borrowing from a library.
Insert paragraph here...
The second reason why I think technological devices are extremely beneficial is that they have become tools for people to
make their living
. Transportation services, like
ride-hailing apps
or delivery services, have now relied heavily on smartphones’ apps, like Grab or Baemin. Many
freelancers
also use tablets to design logos, posters, or even decorative stickers to make a living. Reporters now
utilize the recording feature
offered on all smartphones to aid in their interviews. Individuals can also invest money in not just stock but also in smartphone apps, like Finhay.
Influencers
are also making a living from filming short videos on smartphones, then use them to
upload to social media
.
Insert paragraph here...
In conclusion, I think the development of technological devices like smartphones and tablets is essential for modern life as they provide educational benefits. Moreover, they are tools for individuals nowadays to make money. I strongly disagree with the statement that they do more harm than good.
(291 words)

📚 Vocabulary

Bảng dưới đây liệt kê các từ vựng xuất hiện ở bài Writing Task 2 sample vừa rồi.
Technological devices
/ˌtɛknəˈlɒʤɪk(ə)l dɪˈvaɪsɪz/
(noun). Các thiết bị công nghệ
vocab
Inseparable
/ɪnˈsɛpərəbl/
(adj). Không thể tách rời/Không thể thiếu
vocab
Do more harm than good
/du mɔr hɑrm ðæn gʊd/
(verb). Có hại nhiều hơn có lợi
Offer undeniable benefits
/ˈɒfər ˌʌndɪˈnaɪəbl ˈbɛnɪfɪts/
(verb). Mang lại những lợi ích không thể chối cãi
vocab
Use in moderation
/juːz ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/
(noun). Sử dụng với thời lượng phù hợp
Supported by experts from prestigious universities
/səˈpɔːtɪd baɪ ˈɛkspɜːts frɒm prɛˈstɪʤəs ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/
(verb). Được ủng hộ bởi các chuyên gia từ các đại học danh giá
Aid tremendously in mastering a language
/eɪd trɪˈmɛndəsli ɪn ˈmɑːstərɪŋ ə ˈlæŋgwɪʤ/
(verb). Giúp rất nhiều trong việc thành thạo một ngôn ngữ
vocab
Become the new means to read books
/bɪˈkʌm ðə njuː miːnz tuː riːd bʊks/
(verb). Trở thành phương tiện mới để đọc sách
vocab
Make their living
/meɪk ðeə ˈlɪvɪŋ/
(verb). Kiếm sống
vocab
Ride-hailing apps
/raɪd-ˈheɪlɪŋ æps:/
(noun). App đặt xe công nghệ
vocab
Rely heavily on something
/rɪˈlaɪ ˈhɛvɪli ɒn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Phụ thuộc nhiều vào cái gì đó
vocab
Freelancers
/ˈfriːˌlɑːnsəz/
(noun). Người làm việc tự do
vocab
Utilize the recording feature
/ˈjuːtɪˌlaɪz ðə rɪˈkɔːdɪŋ ˈfiːʧə/
(verb). Tận dụng tính năng ghi âm
vocab
Invest money in stock
/ɪnˈvɛst ˈmʌni ɪn stɒk/
(verb). Đầu tư tiền vào chứng khoáng
vocab
Influencer
/ˈɪnflʊənsə/
(noun). Người có sức ảnh hưởng (KOL)
vocab
Upload on social media
/ʌpˈləʊd ɒn ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
(verb). Đăng tải lên mạng xã hội
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài mẫu Writing IELTS nhé!

Exercise 1:

Điền các danh từ phù hợp vào chỗ trống




01.

often work for different organizations, rather than working all the time for a single organization

This shop is having special offers for their
02.

. If you want to a new laptop, you should pay the shop a visit.

Grab is a really popular
03.

here in HCM.

Singers are
04.

, so they have to be cautious what they say or do.

I think using pesticides does more harm than
05.

because despite protecting the plants from harmful insects, it has inadvertently damaged the environment.







Exercise 2:


Các thiết bị công nghệ là không thể thiếu trong đời sống hiện đại của chúng ta.
=> Technological devices are

from modern life.

Điện thoại và máy tính bảng mang lại những lợi ích không thể chối cãi nếu dùng điều độ.
=> Smartphones and tablets

if used in moderation.

Điện thoại thông minh có thể là một trợ thủ đắc lực của học sinh nếu được dùng với thời lượng phù hợp.
=> Smartphones can be a great companion for students if

.

Giả thuyết này được ủng hộ bởi các chuyên gia đến từ các đại học danh giá.
=> This theory is

.

Tôi không phải là kiểu người mà thường đăng tải ảnh/video lên mạng xã hội.
=> I'm not that kind of person who

frequently.

Chúng ta có thể đầu tư vào chứng khoảng chỉ với một vài cái chạm nhẹ vào điện thoại.
=> We can

just with a few touches of the smartphone.

Các phóng viên giờ đây tận dụng tính năng ghi âm trên điện thoại để hỗ trợ họ trong những buổi phỏng vấn.
=> Reporters now

offered on all smartphones to aid in their interviews.

Học sinh ngày nay phụ thuộc nhiều vào các thiết bị điện tử.
=> Students nowadays

the use of electronic devices.

Cô ấy làm 2 việc để kiếm sống.
=> She takes on two jobs to

.
supported by experts from prestigious universities
offer undeniable benefits
rely heavily on
make a living
utilize the recording feature
upload media files to social media
inseparable
used in moderation
invest money in stocks










💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample Many people think technological devices such as smart phones, tablets and mobile phones bring more disadvantages than advantages. To what extent do you agree or disagree?, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Technology.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley18