Large companies use sports events to promote their products

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 17/07/2021 có chủ đề về Sport: Large companies use sports events to promote their products. Some people think it has a negative impact on sports. To what extent do you agree or disagree?

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)
  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi
  • Thân bài:
    • Body 1: DOL chỉ ra mình ủng hộ ở những điểm nào
    • Body 2: DOL chỉ ra mình không ủng hộ ở những điểm nào
  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ tổng kết lại những ý chính đã nêu trên và nhấn mạnh lại quan điểm của mình
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Agree
Idea 1
Help cover the event planning costs and make the events more accessible to the spectators
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Advertising revenues cover the high costs --> Price is not high-priced --> If not, this would drive fans away and hurt the event’s profit
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Ex: 2020 Tokyo Olympics
Idea 2
Advertisements can give sportsmen a better living standard
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Being rich --> Don't worry about finance --> Can focus more on the games
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Ex: Ronaldo and Messi
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Disagree
Idea 1
Sponsorships that featured junk food had increased the rate of child obesity
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Kids are impressionable --> Are more likely to crave junk food when seeing advertisements

📝 Bài mẫu

Insert paragraph here...
The fact that sporting events have
become a fertile ground for advertisements
has become a hot topic for debate, with many arguing that this trend affects the sports industry negatively. From my perspective, I partly disagree with the statement.
Insert paragraph here...
To begin with, sports events being used as a platform for promotion can offer both the events and the sports team tremendous benefits. Firstly, advertising can help
cover the event planning costs
and make the events more accessible.
Internationally-acclaimed
sporting competitions can cost the host countries an
astronomical amount of money
that without
sponsorships from large corporations
, would not be paid off unless the entrance ticket is high-priced. This would drive fans away and hurt the event’s profit. For example, the 2021 Tokyo Olympics game is reported to have generated 2.25 billion US dollars in advertising revenue, which is almost 20 percent of the
hosting cost
. Secondly, advertisements can give sportsmen a better living standard, thus helping them take their mind off money problems and focus on the games. Some players even got rich thanks to
product endorsements
, namely Ronaldo and Messi
Insert paragraph here...
Nevertheless, promoting products during sporting events can
bring about negative consequences
if the product is not ethical. As sports stars are influential figures, sports teams should be careful about what products they can endorse. To be more specific, a research from Yale University in 2013 claimed that some sports sponsorships that
featured junk food
had increased the rate of child obesity. This is because children are
impressionable
, therefore, once they see famous athletes with fast food, they can have the wrong impression that this kind of food is wholesome and develop cravings for junk food.
Insert paragraph here...
In conclusion, while I believe that using sports events as a promotion platform can be beneficial, the organizers and the sportsmen should be aware of the impact of the products they advertise.
(310 words)

📚 Vocabulary

Danh sách các từ vựng sử dụng trong bài mẫu Task 2 Writing IELTS được trình bày ở bảng dưới đây.
Become a fertile ground for advertisements
/bɪˈkʌm ə ˈfɜrtəl graʊnd fɔr ˈædvərˌtaɪzmənts/
(verb). Trở thành một mảnh đất màu mỡ cho các quảng cáo
vocab
Cover the event planning costs
/ˈkʌvər ði ɪˈvɛnt ˈplænɪŋ kɑsts/
(verb). Chi trả các chi phí tổ chức sự kiện
vocab
Internationally-acclaimed
/ˌɪntərˈnæʃənəli-əˈkleɪmd/
(adj). Được hoan ngênh trên toàn thế giới
vocab
Host countries
/hoʊst ˈkʌntriz/
(noun). Nước chủ nhà
vocab
Astronomical amount of money
/ˌæstrəˈnɑmɪkəl əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni/
(noun). Lượng tiền khổng lồ
vocab
Sponsorships from large corporations
/ˈspɑnsərˌʃɪps frʌm lɑrʤ ˌkɔrpəˈreɪʃənz/
(noun). Tài trợ từ các công ty lớn
vocab
Hosting cost
/ˈhoʊstɪŋ kɑst/
(noun). Chi phí tổ chức
vocab
Product endorsement
/ˈprɑdəkt ɛnˈdɔrsmənt/
(noun). Chứng thực sản phẩm (bằng cách mời người nổi tiếng tham gia quảng cáo)
vocab
Bring about negative consequences
/brɪŋ əˈbaʊt ˈnɛgətɪv ˈkɑnsəˌkwɛnsəz/
(verb). Mang lại những hậu quả tiêu cực
vocab
Feature junk food
/ˈfiʧər ʤʌŋk fud/
(verb). Quảng cáo thức ăn nhanh
vocab
To be impressionable
/tu bi ɪmˈprɛʃənəbəl/
(adj). Dễ bị ảnh hưởng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Essay nhé!

Exercise 1:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dựa vào danh sách từ vựng phía trên)



Nước chủ nhà
=>
01.

countries

Lượng tiền khổng lồ
=> An
02.

amount of money

Tài trợ từ các công ty lớn
=> Sponsorships from large
03.



Chi phí tổ chức
=>
04.

cost

Chứng thực sản phẩm (bằng cách mời người nổi tiếng tham gia quảng cáo)
=> Product
05.



Dễ bị ảnh hưởng
=> To be
06.



Sự kiện được hoan ngênh trên toàn thế giới
=>
07.

events









Exercise 2:


1 Các nền tảng mạng xã hội cũng trở thành mảnh đất màu mỡ cho các quảng cáo.
=> Social media platforms have also

for advertisements.

2 Công ty tổ chức có thể sử dụng doanh thu quảng cáo để trang trải chi phí tổ chức sự kiện.
=> Organizing commitees can use advertising revenue to

.

3 Việc các quảng cáo quảng bá các sản phẩm có đường đang phổ biến hơn có thể mang lại những hậu quả tiêu cực.
=> Advertisments promoting sugary products being more prevalent can

.

4 Các quảng cáo mà quảng cáo thức ăn nhanh nên bị hạn chế
=> Advertisements that

should be restricted.
cover the event planning costs
feature junk food
become a fertile ground
bring about negative consequences





💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample "Large companies use sports events to promote their products. Some people think it has a negative impact on sports. To what extent do you agree or disagree?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Sport mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley5
Để đọc tiếp
bạn cần đăng ký tài khoản!
Bạn đã có tài khoản?
Đăng nhập