IELTS Writing Task 2 band 8.0 Sample - Children's engagement in outdoor activities is more crucial than being indulged in video games. Agree/disagree?

Chủ đề giáo dục (education) là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)
  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi
  • Thân bài: 
    • Body 1: DOL sẽ chỉ ra một vài lợi ích của việc khuyến khích trẻ chơi ngoài trời nhiều hơn
    • Body 2: Vì DOL đồng tình rằng trò chơi điện tử có thể có ích nếu sử dụng có điều độ, DOL cũng chỉ ra những lợi ích của việc đó để củng cố quan điểm
  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho biết là chơi trò chơi điện tử có điều độ có thể đem lại nhiều lợi ích
Insert Statement here...
I believe that video games are good, but only in moderation.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Agree
Idea 1
Outdoor activities are good for physical and mental health
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Less time spending looking at screens with high contrast → relaxed eyes → prevent eye problems; many video games contain violence → not suitable for children → mental health improved
Idea 2
Outdoor activities are a way to get connected with local community
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • When doing outdoor activities → meet locals → befriend them → enhance communication skills and also a sense of belonging
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Disagree
Idea 1
Video games promote technology fluency
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Technology fluency is important these days since everyone works with computers → kids who play video games will grow up knowing better about computer hardware and keyboard shortcut → might be beneficial
Idea 2
Many can be inspired by video games → develop a profession
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • If a child is interested in video games due its storyline or graphic design → should not stop his/her from learning more and test out video games → might develop as a profession (pro-gamer or video game designer)

📝 Bài mẫu

Insert paragraph here...
Because video games are becoming more popular with children than ever, many parents express their worries about whether or not their children should
spend time outdoors
instead of playing games. I believe that video games are good, but only
in moderation
.
Insert paragraph here...
Engaging in outdoor activities is always good for children for various reasons. Outdoor activities are better than video games for both their
physical health
and
morals
. Playing video games means looking at
high-contrast screens
for an extended period, which is damaging to children’s eyes. Also, today’s games involve blatant violence, which can
distort their moral beliefs
.  Secondly, doing outdoor activities is a way to connect with their neighborhood. For example, when hanging outdoors, like playing soccer, children can develop their communication skills between their
playmates
and a sense of belonging with that community.
Insert paragraph here...
However, that is not to say that video games are not important for child development. Firstly, video games teach children
technology fluency
, which is a skill essential in the current society. For example, many children who play video games grow up being familiar with
computer hardware
and keyboard shortcuts. These skills would
come in handy for them
in the future. Secondly, I believe parents should not prevent children from playing video games as these games can
serve as career inspirations
. For example, children can be interested in the
storyline or the graphic design of games
and be motivated to become
pro-gamers
or game developers.
Insert paragraph here...
In conclusion, the benefits of hanging outdoors are undeniable for child development. However, I believe that, in some cases, allowing children to engage in video games can also be important. Parents should understand that moderation is
the key
in both types of activities.
(282 words)

📚 Vocabulary

Theo dõi danh sách vocab mới xuất hiện trong bài IELTS Writing Task 2 Sample tại bảng dưới đây.
To express worries
/tu ɪkˈsprɛs ˈwɜriz/
(verb). Bày tỏ quan ngại, lo lắng
vocab
To spend time outdoors
/tu spɛnd taɪm ˌaʊtˈdɔːz/
(verb). Dành thời gian ngoài trời
vocab
To be in moderation
/tu bi ɪn ˌmɑdəˈreɪʃən/
(adj). Vừa phải, có chừng mực
To engage in something
/tu ɛnˈgeɪʤ ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Tham gia vào điều gì đó
Physical health
/ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
(noun). Sức khỏe thể chất
vocab
Morals (plural noun)
/ˈmɔrəlz/
(noun). Quy định đạo đức
High-contrast screens
/haɪ-ˈkɑntræst skri:nz/
(noun). Màn hình với độ tương phản cao
Be damaging to something
/bi ˈdæmɪʤɪŋ tu ˈsʌmθɪŋ/
(adj). Có hại cho điều gì đó
Distort their moral beliefs
/dɪˈstɔrt ðɛr ˈmɔrəl bɪˈlifs/
(verb). Làm thay đổi quan điểm đạo đức (theo hướng tiêu cực)
Playmates
/ˈpleɪˌmeɪts/
(noun). Bạn chơi cùng
vocab
A sense of belonging
/ə sɛns ʌv bɪˈlɔŋɪŋ/
(noun). Cảm giác thuộc về cái gì đó
Technology fluency
/tɛkˈnɑləʤi ˈfluənsi/
(noun). Khả năng sử dụng công nghệ kỹ thuật
vocab
Grow up doing something
/groʊ ʌp ˈduɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Làm gì đó trong quá trình lớn lên
Computer hardware
/kəmˈpjutər ˈhɑrˌdwɛr/
(noun). Phần cứng máy tính
vocab
Keyboard shortcuts
/ˈkiˌbɔrd ʃɔrtˌkʌts/
(noun). Các phím tắt bàn phím
vocab
Come in handy for them
/kʌm ɪn ˈhændi fɔr ðɛm/
(verb). Hữu ích cho họ
Prevent somebody from doing something
/prɪˈvɛnt ˈsʌmˌbɑdi frʌm ˈduɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Ngăn ai đó làm gì đó
vocab
Serve as career inspirations
/sɜrv æz kəˈrɪr ˌɪnspəˈreɪʃənz/
(verb). Đóng vai trò hướng nghiệp
Storyline or the graphic design of games
/ˈstɔriˌlaɪn ɔr ðə ˈgræfɪk dɪˈzaɪn ʌv geɪmz/
(noun). Cốt truyện hoặc là thiết kế đồ họa của trò chơi
vocab
Pro gamer
/proʊ ˈgeɪmər/
(noun). Game thủ chuyên nghiệp
vocab
Game developer
/geɪm dɪˈvɛləpər/
(noun). Nhà phát triển trò chơi
vocab
To be the key
/tu bi ðə ki/
(adj). Là yếu tố quan trọng

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

1 Tôi đã không tham gia vào cuộc ẩu đả.

=> I didn't

.


2 Những món ăn vặt dầu mỡ thì có hại cho sức khỏe của trẻ.

=> Greasy snacks are

.


3 Những chương trình sai lệch có thể làm thay đổi quan điểm đạo đức của trẻ theo hướng tiêu cực.

=> Misleading programs might

.


4 Những hoạt động đội nhóm giúp mọi người cảm thấy họ là một phần của chỗ làm.

=> Team building activities help

.


5 Anh ấy đã du lịch cùng bố tới nhiều quốc gia trong quá trình anh ấy lớn lên.

=> He

with his father to many countries.


6 Cầm dù theo đi. Nó sẽ có ích khi trời mưa đó.

=> Take the umbrella with you. It will

when it rains.


7 Chúng tôi cố không để cho tình huống trở nên tồi tệ hơn.

=> We tried to

.


8 Các trò chơi điện tử đóng vai trò định hướng nghề nghiệp cho một vài đứa trẻ.

=> Video games

for some children.


9 Tôi đã ngạc nhiên với cốt truyện và thiết kế đồ họa của trò chơi.

=> I was amazed by

.


10 Luyện tập luôn là yếu tố quan trọng nhất trong việc học.

=> Practice

in studying.
come in handy
serve as career inspirations
damaging to children's health
the storyline and graphic design of the game
distort children's moral beliefs
strengthen the sense of belonging at work
prevent the situation from getting worse
is always the key
grew up travelling
engage in the fight











Exercise 2:

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

Bày tỏ quan ngại, lo lắng
=> To




Dành thời gian ngoài trời
=> To spend time




Vừa phải, có chừng mực
=> To be




Sức khỏe thể chất
=>




Quy định đạo đức
=>




Màn hình với độ tương phản cao
=>




Bạn chơi cùng
=>




Khả năng sử dụng công nghệ kỹ thuật
=>




Phần cứng máy tính
=>




Các phím tắt bàn phím
=>




Game thủ chuyên nghiệp
=>




Nhà phát triển trò chơi
=>





💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley34 Sau sample "Some think that it is more important for children to engage in outdoor activities instead of playing video games. To what extent to you agree or disagree?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Education để áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley13