The maps give information about a university sports court

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24/04/2021 dạng Map: The maps give information about a university sports court. Ở bài viết này DOL sẽ viết 1 sample IELTS Writing được 8.0 kèm với 1 số từ vựng và cấu trúc hay trong bài. Chúc các bạn học IELTS vui vẻ cùng dol.vn.

🚀 Đề bài

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24/04/2021: The maps give information about a university sports court.

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro) kèm phần miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
  • Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm, sau đó viết phần Overview để đưa ra cái nhìn tổng thể về những thay đổi đối với sân chơi thể thao
  • Thân bài: DOL sẽ đi vào chi tiết và mô tả cụ thể những thay đổi đã được thực hiện
Insert Paragraph Title Here...
Intro:
Topic Sentence
Overview
Idea 1
The site has experienced some major alterations, including the addition, replacement and rearrangement of many of the facilities
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Details 1
Idea 1
Replacement of the park and the carpark
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A basketball court replaced the park
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Four tennis courts replaced the car park
Idea 2
Main facilities being enclosed
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • The swimming pool has been converted from an outdoor to an indoor one
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Details 2
Idea 1
Changing room
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Has doubled in size and been shifted to the opposite of the pool
Idea 2
Two tennis courts in the south side of the building
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Have been turned into a fitness centre

📝 Bài mẫu

Insert paragraph here...
The maps show the changes to a
university sports court
from 1990 until now. As is evident, the site has experienced some
major alterations,
including the
addition
, replacement and
rearrangement
of many of the facilities.
Insert paragraph here...
Firstly, the park and the car park on the western side of the building have been removed. In their place, currently, is a basketball court replacing the former and four tennis courts displacing the latter. Secondly, the main facilities have now
been enclosed
- the swimming pool has therefore
been converted from an outdoor to an indoor one
.
Insert paragraph here...
While the positions of the coffee shop and reception
remained unchanged
(situated next to the pool), the
changing room
which had
previously sat next to the reception
has now
doubled in size
and
been shifted to the opposite of the pool
. Finally, the two tennis courts in the south side of the building have now been turned into a fitness centre.
(153 words)

📚 Vocabulary

University sports court
/ˌjuːnɪˈvɜːsɪti spɔːts kɔːt/
(noun). Sân thể thao của trường đại học
vocab
Experience major alterations
/ɪksˈpɪərɪəns ˈmeɪʤər ˌɔːltəˈreɪʃ(ə)nz/
(verb). Có một số thay đổi quan trọng
Addition of something
/əˈdɪʃ(ə)n ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(noun). Sự thêm vào của cái gì đó
Rearrrangement of something
/ri:ə'reindʒmənt ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(noun). Sự sắp xếp lại của cái gì đó
To be removed
/tuː biː rɪˈmuːvd/
(verb). Bị loại bỏ
The former...the latter...
/ðə ˈfɔːmə...ðə ˈlætə.../
(noun). Cái nhắc tới trước...cái nhắc tới sau...
To be enclosed
/tuː biː ɪnˈkləʊzd/
(verb). Được rào lại, đưa vào trong nhà
To be converted from an outdoor to an indoor pool
/tuː biː kənˈvɜːtɪd/
(verb). Được chuyển từ hồ bơi ngoài trời thành hồ bơi trong nhà
Remain unchanged
/rɪˈmeɪn ʌnˈʧeɪnʤd/
(verb). Không thay đổi
Changing room
/ˈʧeɪnʤɪŋ ruːm/
(noun). Phòng thay đồ
vocab
To double in size
/ˈdʌbl ɪn saɪz/
(verb). Tăng gấp đôi kích thước
vocab
To previously sat next to the reception
/tuː ˈpriːviəsli sæt nɛkst tuː ðə rɪˈsɛpʃən/
(verb). Trước đây ở bên cạnh quầy liếp tân
To be shifted to the opposite of the pool
/tuː biː ˈʃɪftɪd tuː ði ˈɒpəzɪt ɒv ðə puːl/
(verb). Được chuyển sang phía đối diện hồ bơi

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:


1 Bản đồ cho thấy những thay đổi đối với sân thể thao của trường đại học.
=> The maps show the changes to a

.

2 Khu vực này đã có một số thay quan trọng.
=> The site has experienced some

.

3 Việc sắp xếp lại nội thất đã khiến căn phòng trông rộng rãi hơn.
=> The

has given the room a more spacious look.

4 Sở thích của tôi là hát và vẽ, nhưng tôi hay hát hò hơn là vẽ.
=> My hobbies are singing and drawing, but I do

more frequently than

.

5 Làm ăn cho tất cả đồ cá nhân của bạn vào trong tủ khóa trong phòng thay đồ.
=> Please put all your belongings into the lockers in the

.

6 Trung tâm thương mại đã trở thành một điểm đến được yêu thích khi có một trung tâm trò chơi được thêm vào.
=> The

has made the mall a more popular destination.
the former
the latter
university sports court
changing room
arrangement of the interiors
major alterations
addition of a new game center








Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dựa vào danh sách từ vựng phía trên)



Bị loại bỏ
=> To be
01.



Được rào lại, đưa vào trong nhà
=> To be
02.



Được chuyển từ hồ bơi ngoài trời thành hồ bơi trong nhà
=> To be
03.

from an outdoor to an indoor pool

Không thay đổi
=> Remain
04.



Tăng gấp đôi kích thước
=> To double
05.

size

Trước đây ở bên cạnh quầy liếp tân
=> To
06.

sat next to the
07.



Được chuyển sang phía đối diện hồ bơi
=> To be
08.

to the opposite of the pool









Các bài văn mẫu Writing Task 1 IELTS đều được tổng hợp đầy đủ và cập nhật liên tục tại trang Bài mẫu IELTS Writing của Dol.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample "The maps give information about a university sports court." vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! smiley5
Để đọc tiếp
bạn cần đăng ký tài khoản!
Bạn đã có tài khoản?
Đăng nhập