The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 15/05/2021 dạng Map: The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day. Ở bài viết này DOL sẽ viết 1 sample IELTS Writing được 8.0 kèm với 1 số từ vựng và cấu trúc hay trong bài. Chúc các bạn học IELTS vui vẻ cùng dol.vn.

🚀 Đề bài

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 15/05/2021: The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day.

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), kèm phần miêu tả tổng quát (Overview), và 1 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
  • Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm, sau đó viết phần Overview để đưa ra cái nhìn tổng quát về những thay đổi đối với phòng triển lãm
  • Thân bài: DOL sẽ đi vào chi tiết và mô tả cụ thể từng thay đổi đã được thực hiện
Insert Paragraph Title Here...
Intro:
Topic Sentence
Overview
Idea 1
There has been a removal of one of the exhibitions, with new amenities in its place
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
A few facilities have also been shifted around
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Details
Idea 1
The large exhibition room
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Has been replaced by a temporary exhibition and children’s area
Idea 2
The receptionist table
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Has been moved closer to the entrance, next to the temporary exhibition
Idea 3
The gallery office and cafe
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Have been replaced by a vending machine and gallery shop
Idea 4
The stairs
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Have been moved slightly leftward, making space for a new lift on its right

📝 Bài mẫu

Insert paragraph here...
The maps give information on the transformation the
ground floor
of an
art gallery
has undergone between 2015 and the present day. Overall, we can see that there has been
a removal
of one of the exhibitions, with new
amenities
in its place. Meanwhile, a few facilities have also been shifted around.
Insert paragraph here...
The large exhibition room directly to the left of the
entrance hall
has
been replaced by a temporary exhibition
and
children’s area
. The
receptionist table
, meanwhile, has also been moved closer to the entrance compared to where it was in 2015, now sitting next to the temporary exhibition. Additionally, the gallery office and cafe have also
been dismantled
, with a
vending machine
and gallery shop taking their place. The stairs have been moved slightly leftward, with the space on its right being made available for a lift. Lastly, the three exhibition rooms that
occupy
the whole right side of the building have remained unchanged from what they were in 2015.
(162 words)

📚 Vocabulary

To undergo a transformation
/tuː ˌʌndəˈgəʊ ˌtrænsfəˈmeɪʃən/
(verb). Có sự thay đổi
Ground floor
/graʊnd flɔː/
(noun). Tầng trệt
Art gallery
/ɑːt ˈgæləri/
(noun). Phòng trưng bày nghệ thuật
vocab
A removal of an exhibition
/ə rɪˈmuːvəl ɒv ən ˌɛksɪˈbɪʃən/
(noun). Sự loại bỏ một phòng triển lãm
vocab
Amenities
/əˈmiːnɪtiz/
(noun). Tiện nghi
vocab
To be shifted around
/tuː biː ˈʃɪftɪd əˈraʊnd/
(verb). Bị chuyển đi
vocab
Entrance hall
/ˈɛntrəns hɔːl/
(noun). Sảnh vào
vocab
To be replaced by a temporary exhibition
/tuː biː rɪˈpleɪst baɪ ə ˈtɛmpərəri ˌɛksɪˈbɪʃən/
(verb). Bị thay thế bởi một phòng triển lãm tạm thời
Children's area
/ˈʧɪldrənz ˈeərɪə/
(noun). Khu vực dành cho trẻ em
vocab
Receptionist table
/rɪˈsɛpʃənɪst ˈteɪbl/
(noun). Bàn lễ tân
vocab
To be dismantled
/tuː biː dɪsˈmæntld/
(verb). Bị dỡ bỏ
Vending machine
/ˈvɛndɪŋ məˈʃiːn/
(noun). Máy bán hàng tự động
vocab
Take one's place
/teɪk wʌnz pleɪs/
(verb). Lấy/ đảm nhiệm chỗ của ai/cái gì đó
To be moved leftward
/tuː biː muːvd ˈlɛftwəd/
(verb). Được dời qua bên trái
Occupy
/ˈɒkjʊpaɪ/
(verb). Chiếm
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:


1 Bảo tàng đã có sự thay đổi rõ rệt.
=> The museum has

.

2 Một số các cơ sở vật chất đã được chuyển đi.
=> Some of the facilities

.

3 Phòng triển lãm lớn ngay bên tay trái của sảnh vào đã bị thay thế bởi một phòng triển lãm tạm thời.
=> The large exhibition room directly to the left of the entrance hall

a temporary exhibition.

4 Văn phòng trưng bày và quán cafe cũng đã bị dỡ bỏ.
=> The gallery office and cafe

.

5 Hiệu trưởng đã từ chức được 1 lúc lâu rồi nhưng vẫn chưa có ai đảm nhiệm vị trí đó.
=> The principal has resigned for a while but no one

yet.

6 Cô ấy dời cái tủ qua bên trái để có chỗ cho cái giá treo đồ mới của cô ấy.
=> She

to make some space for her new hanger stand.

7 Ghế ngồi đã bị chiếm hết rồi.
=> The seats

.
have been shifted around
have also been dismantled
moved the cupboard leftward
undergone a remarkable transformation
are all occupied
has taken her place
has been replaced by








Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dựa vào danh sách từ vựng phía trên)



Tầng trệt
=>
01.



Phòng trưng bày nghệ thuật
=>
02.



Tiện nghi
=>
03.



Sảnh vào
=>
04.



Bàn lễ tân
=>
05.

table

Máy bán hàng tự động
=>
06.

machine

Sự loại bỏ một phòng triển lãm
=> A
07.

of an exhibition








Bấm vào trang Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 để tham khảo thêm những bài Writing IELTS mẫu hay và bổ ích của Dol.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample "The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day." vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! smiley5
Để đọc tiếp
bạn cần đăng ký tài khoản!
Bạn đã có tài khoản?
Đăng nhập