The diagram shows how chocolate is produced

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 09/01/2021 dạng Process: The diagram shows how chocolate is produced. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. Ở bài viết này DOL sẽ viết 1 sample IELTS Writing được 8.0 kèm với 1 số từ vựng và cấu trúc hay trong bài. Chúc các bạn học IELTS vui vẻ cùng dol.vn.

🚀 Đề bài

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 09/01/2021:  The diagram shows how chocolate is produced.

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro) kèm phần miêu tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
  • Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm, đồng thời viết phần Overview để đưa ra cái nhìn tổng quát về toàn bộ quy trình
  • Thân bài:
    • Body 1: Đầu tiên, DOL mô tả cụ thể từ bước 1-7
    • Body 2: Tiếp đến, DOL mô tả cụ thể từ bước 8 đến hết
Insert Paragraph Title Here...
Intro:
Topic Sentence
Overview
Idea 1
There are ten steps
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Step 1-7
Idea 1
Step by step
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Cocoa plants are planted in either South America, Africa or Indonesia
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Harvesting them by cutting them open with a knife and emptying out the white cocoa beans inside
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • The beans are fermented by being sandwiched between banana leaves
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Spread out in order to be dried under the sun
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Put in large bags and weighted
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Transported by either trains or lorry to a factory
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Step 8-10
Idea 1
Step by step
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • The beans are roasted at 350 degrees Celsius
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • The outer shell is separated and dumped, while the beans themselves are crushed.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • This inner part of the beans is squeezed by a presser, turning it into liquid chocolate

📝 Bài mẫu

Insert paragraph here...
The diagram gives information on the steps required to make chocolate. In total, there are ten steps, from
growing the cocoa trees
in the right locations, to finally pressing the cocoa beans in order to
liquidize
them and produce chocolate.
Insert paragraph here...
Starting off the production process
, cocoa plants are planted in either South America, Africa or Indonesia, where there are
favourable climates
. Then, when the cocoa pods have
matured and turned red
, the next step is
harvesting them
by
cutting them open with a knife
and
emptying out the white cocoa beans
inside. Thirdly, the beans are
fermented by being sandwiched between banana leaves
, before being
spread out
in order to be dried under the sun. Once adequately dried, the cocoa beans are put in large bags and weighted before being transported by either trains or lorry to a factory.
Insert paragraph here...
At the factory, the beans
are roasted
at 350 degrees Celsius. The roasted beans
afterwards
go through a machine where the outer shell is separated and
dumped
, while the beans themselves
are crushed
. Finally, this inner part of the beans is squeezed by a press machine, turning it into liquid chocolate ready to be used in various chocolate products.
(198 words)

📚 Vocabulary

Dưới đây là list từ vựng được sử dụng trong bài IELTS Writing Essay vừa rồi.
Grow cocoa trees
/grəʊ ˈkəʊkəʊ triːz/
(verb). Trồng cây cacao
vocab
Liquidize
/lɪk.wə.daɪz/
(verb). Làm cho thành chất lỏng
Start off the production process
/stɑːt ɒf ðə prəˈdʌkʃən ˈprəʊsɛs/
(verb). Bắt đầu quá trình sản xuất
Favourable climates
/ˈfeɪvərəbl ˈklaɪmɪts/
(noun). Khí hậu thích hợp
Mature and turn red
/məˈtjʊər ænd tɜːn rɛd/
(verb). Chín và chuyển sang màu đỏ
vocab
Harvest them
/ˈhɑːvɪst ðɛm/
(verb). Thu hoạch chúng
vocab
Cut them open with a knife
/kʌt ðɛm ˈəʊpən wɪð ə naɪf/
(verb). Cắt chúng ra bằng dao
vocab
Empty out the cocoa beans inside
/ˈɛmpti aʊt ðə ˈkəʊkəʊ biːnz ɪnˈsaɪd/
(verb). Lấy những hạt ca cao bên trong ra
vocab
To be fermented by being sandwiched between banana leaves
/tuː biː fə(ː)ˈmɛntɪd baɪ ˈbiːɪŋ ˈsænwɪʤd bɪˈtwiːn bəˈnɑːnə liːvz/
(verb). Được ủ lên men giữa những lá chuối
vocab
To be spread out
/tuː biː sprɛd aʊt/
(verb). Được dàn ra
vocab
To be transported by train or lorry
/tuː biː trænsˈpɔːtɪd baɪ treɪn ɔː ˈlɒri/
(verb). Được vận chuyển bởi xe lửa hoặc xe tải
vocab
To be roasted
/tuː biː ˈrəʊstɪd/
(verb). Được rang lên
vocab
Afterwards
/ˈɑːftəwədz/
(adv). Sau đó
To be dumped
/tuː biː dʌmpt/
(verb). Bị bỏ đi
vocab
To be crushed
/tuː biː krʌʃt/
(verb). Được nghiền ra
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu Writing Task 1 nhé!

Exercise 1:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Chín và chuyển sang màu đỏ
=>
01.

and
02.

red

Thu hoạch chúng
=>
03.

them

Cắt chúng ra bằng dao
=> Cut them
04.

with a knife

Lấy những hạt ca cao bên trong ra
=>
05.

the cocoa beans inside

Được ủ lên men giữa những lá chuối
=> To be
06.

by being
07.

between banana leaves

Được dàn ra
=> To be
08.



Bị bỏ đi
=> To be
09.



Được nghiền ra
=> To be
10.














Exercise 2:

Which is the synonym for 'Afterwards'?
Which is the correct expression for 'quá trình sản xuất'?
Which is the synonym for 'favourable'?
The crushed cocoa beans are _____ by being pressed with a roller.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample "The diagram shows how chocolate is produced." vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Process, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! smiley5