Bài Mẫu Chủ Đề Accommodation - IELTS Speaking Part 1 - Phần 2

Bài Mẫu Chủ Đề Accommodation - IELTS Speaking Part 1 - Phần 2 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

List câu hỏi tham khảo cho IELTS Speaking Part 1 chủ đề Accommodation.

📝 Sample từng câu

Xem ngay bài sample answer tương ứng từng câu hỏi trong Speaking part 1 Accommodation nhé!
1.
Insert title here...
What is your favourite room?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
It will definitely have to be the bedroom. The reason is that it is the room which best shows my personality. I painted the walls blue as it is my favourite colour, and I also have a lot of
ornaments
to decorate the room.
2.
Insert title here...
What is your home's decoration?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
I like to keep things simple when it comes to decoration. I use some
abstract paintings
to add more charm and personality to the living room. As for the bedroom, I hang my wedding photos on the walls, along with some photos of my baby.
3.
Insert title here...
Is there a lot of furniture in your room?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
I quite like the
minimalist
style so I try not to clutter my room with a lot of furniture. In fact, I only have the
basics
: for my bedroom, I only have a bed, a closet and a small lamp. I feel like having less
furniture
can help save a lot of space.
4.
Insert title here...
What facilities are there near your home?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
My house is located in the center of the city so there are quite a lot of
facilities
. To be more specific, there is a park within a km of my place, and a supermarket just opposite the street. Unfortunately, there's no shopping mall in the area so I have to travel quite a long way if I need to go on a shopping spree.
(233 words)

📚 Vocabulary

to show one's personality
/tu ʃoʊ wʌnz ˌpɜrsəˈnælɪti/
(verb). thể hiện được tính cách của ai đó
vocab
to paint something + color
/tu peɪnt ˈsʌmθɪŋ + ˈkʌlər/
(verb). sơn một thứ gì đó màu nào đó
vocab
to keep something simple
/tu kip ˈsʌmθɪŋ ˈsɪmpəl/
(verb). giữ cho một cái gì đó đơn giản
vocab
to add (more) charm and personality to something
/tu æd mɔr ʧɑrm ænd ˌpɜrsəˈnælɪti tu ˈsʌmθɪŋ/
(verb). cho thêm sự duyên dáng và sắc màu cá nhân vào một thứ gì đó
vocab
to hang something on the wall
/tu hæŋ ˈsʌmθɪŋ ɑn ðə wɔl/
(verb). treo cái gì đó lên tường
vocab
to clutter a place with something
/tu ˈklʌtər ə pleɪs wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(verb). khiến cho một nơi trở nên lộn xộn bằng thứ đồ gì đó
vocab
to save space
/tu seɪv speɪs/
(verb). tiết kiệm không gian
vocab
to travel a long way to go/get somewhere
/tu ˈtrævəl ə lɔŋ weɪ tu goʊ/gɛt ˈsʌmˌwɛr/
(verb). đi một chặng đường dài để đến được đâu đó
vocab
to go on a shopping spree
/tu goʊ ɑn ə ˈʃɑpɪŋ spri/
(verb). đi mua sắm thả ga
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample Speaking Part 1 chủ đề Accommodation nhé!

Exercise 1:


1 Tôi muốn giữ cho căn phòng của mình đơn giản nhất có thể.
=> I want to



2 Chúng tôi quyết định sơn căn phòng của chúng tôi màu xanh
=> We decided to

.

3 Màu sắc phòng của một người có thể phần nào cho thấy tính cách của người đó.
=> The color of one person's room can partly

.

4 Những món đồ trang trí mới mà tôi vừa mua ở chợ sẽ thêm nét đẹp và màu sắc cá nhân vào phòng ngủ của tôi
=> These new decorations that I've just bought at the market will

.

5 Cô ấy treo toàn bộ huy chương của mình lên tường để luôn nhớ về những thành tựu của bản thân
=> She

to always remember her achievements

6 Anh ấy đã khiến không gian làm việc của mình lộn xộn bởi giấy tờ và thư từ chưa mở
=> He

with documents and unopened letters.

7 Cái giuờng tầng giúp anh ấy tiết kiệm được một mớ không gian trong phòng kí túc
=> The bunk bed helped him to

in his dorm room

8 Bọn họ đi mua sắm thả ga ngay khi vừa nhận lương
=> They

as soon as they received their salary
paint our room blue
hung all of her medals on the wall
cluttered his working space
show their personality
keep my room as simple as possible
went on a shopping spree
add more charm and personality to my bedroom
save a lot of space









Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Một món đồ trang trí
=> An
01.



Một bức tranh trừu tượng
=> An
02.

painting

Phong cách tối giản
=>
03.

style

Những món đồ cơ bản
=>
04.



Nội thất
=>
05.



Cơ sở vật chất
=>
06.









Truy cập ngay Bài nói IELTS mẫu part 1, 2, 3 hay Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 được tổng hợp theo từng chủ đề để ôn luyện thêm!

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Accommodation, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18