Vietnameselùn
Englishshortdwarf
adjʃɔrt
Lùn là chiều cao có giới hạn, ngắn hơn so với mức trung bình.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi trông khá lùn nhưng anh trai của tôi thì rất cao.
I'm fairly short but my brother's very tall.
2.
Ông ta là một ông già hói, có thân hình mập mạp và khá lùn.
He was a balding, elderly fellow with a paunch body and short stature.
Ghi chú
Từ short khi được dùng trong collocations sẽ có nhiều nghĩa hay, ví dụ như:
  • be short (of/on sth): không có đủ thứ gì đó
Ví dụ: We're short on coffee - I'd better get some more. (Chúng ta đang thiếu cà phê - tốt hơn là tôi nên đi mua thêm một ít.)
  • short of breath: hụt hơi
Ví dụ: She's always short of breath when she climbs the stairs. (Cô ấy luôn bị hụt hơi khi leo lên cầu thang.)