Vietnameselòng tự trọng
Englishself-esteemself-respect
nounsɛlf-əˈstim
Lòng tự trọng là coi trọng và giữ gìn phẩm cách, danh dự của mình.
Ví dụ song ngữ
1.
Những lời khen ngợi cô ấy nhận được sau buổi thuyết trình đã nâng cao lòng tự trọng của cô ấy.
The compliments she received after the presentation boosted her self-esteem.
2.
Họ đang bắt đầu lấy lại sự tự tin và lòng tự trọng của mình.
They are beginning to regain their confidence and self-esteem.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số danh từ miêu tả phẩm chất tích cực của con người nhé:
Lòng biết ơn: gratitude
Lòng nhân ái: compassion
Lòng quyết tâm: determination
Lòng tin: trust
Lòng tự trọng: self-esteem
banner-vertical
banner-horizontal