Vietnameselời tỏ tìnhlời tuyên bố tình yêu
Englishlove confessionlove declaration
nounlʌv kənˈfɛʃən
Lời tỏ tình là lời ngỏ ý, thể hiện tình yêu của một người với một người khác.
Ví dụ song ngữ
1.
Hàng ngày, cô ấy nhận được nhiều lời tỏ tình tại nơi làm việc của mình.
She receives many love confessions everyday at her workplace.
2.
Những lời tỏ tình không nhất thiết phải nói ra, quan trọng hơn là họ nghĩ gì về nhau.
Love confessions do not have to be said out loud, it is more important what they think about each other.
Ghi chú
Các cấu trúc tỏ tình thường dùng bằng một vài động từ trong tiếng Anh
- bare your heart to sb: trải lòng với ai
- declare one’s love: tuyên bố tình cảm
- show your love to sb: thể hiện tình cảm (với ai đó)
banner-vertical
banner-horizontal