Vietnameselời thoạithoại
Englishline
nounlaɪn
Lời thoại là những từ diễn viên nói ra trong một buổi diễn, một bộ phim hay vở kịch,...
Ví dụ song ngữ
1.
Ngày mai là buổi duyệt đầu tiên rồi mà cô ấy vẫn chưa học lời thoại.
She hasn't learned her lines yet, and we've got our first rehearsal tomorrow.
2.
Trong cả vở kịch, lời thoại của tôi chỉ vỏn vẹn có 2 câu.
I only had two lines in the whole play.
Ghi chú
Một số nghĩa khác của từ line: - đường thẳng (line): In drawing class, the teacher asked students to draw a line. (Trong tiết học vẽ, cô giáo yêu cầu học sinh vẽ một đường thẳng.) - nếp nhăn (line): There were new lines round her eyes and mouth. (Có những nếp nhăn mới gần mắt và miệng của cô ấy.)
banner-vertical
banner-horizontal