Vietnameselên men
Englishto ferment
verbtu ˈfɜrmɛnt
Lên men là làm tăng sinh khối lượng của các vi sinh vật được cấy trực tiếp vào thực phẩm, thúc đẩy quá trình trao đổi chất bên trong sản phẩm để chuyển hóa đường thành các sản phẩm như axit, khí hoặc rượu.
Ví dụ song ngữ
1.
Rượu được làm bằng cách để nước nho lên men cho đến khi tất cả đường chuyển thành rượu.
Wine is made by leaving grape juice to ferment until all the sugar has turned to alcohol.
2.
Để làm kim chi, tôi sử dụng tương ớt lên men của Hàn Quốc có tên là “Gochujang”.
To make kimchi, I use the Korean fermented Chili Paste called “Gochujang".
Ghi chú
Các món ăn lên men ở Việt Nam rất phổ biến và đa dạng. Cùng tìm hiểu một số món điển hình để bổ sung kiến thức từ vựng về ẩm thực của mình nhé:
  • Nem chua: Vietnamese fermented pork roll
  • Chao: fermented tofu
  • Đậu hũ: fermented bean curd
  • Cơm rượu: Vietnamese fermented glutinous rice