Vietnameselàm sáng tỏlàm rõ
Englishenlightenclarify
nounɛnˈlaɪtən
Làm sáng tỏ là hành động làm cho một việc gì đó trở nên rõ ràng.
Ví dụ song ngữ
1.
Hãy làm sáng tỏ cho tôi về kế hoạch của bạn cho tương lai.
Enlighten me about your plans for the future.
2.
Anh có thể làm sáng tỏ cho tôi thủ tục mới không?
Can you enlighten me as to the new procedure?
Ghi chú
Các động từ được dùng để nói về một luận điểm nào đó trong tiếng Anh:
- mention: đề cập (Where did the author mention his argument in the passage?)
- refer: tham khảo (Please refer to this book for more information.)
- dignify: đề cao (I cannot dignify the statement shown here.)
- clarify: làm rõ (Please help the class clarify your point of view here.)
- enlighten: làm sáng tỏ (Scientists tried their best to enlighten the myth about penguins.)
banner-vertical
banner-horizontal