Vietnameselàm nổi bậtlàm nổi lên, làm bật lên
Englishhighlightenhance
nounˈhaɪˌlaɪt
Làm nổi bật là làm cho bật lên, dễ nhìn thấy và ấn tượng nhất.
Ví dụ song ngữ
1.
Hãy làm nổi bật những từ quan trọng bằng cách viết đậm.
Highlight the important words by writing them in bold.
2.
Báo cáo đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc tập thể dục để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.
The report highlighted the importance of exercise to maintain a healthy body.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa “cải thiện” nha!
- improve (cải thiện)
- progress (tiến triển)
- advance (nâng cao)
- enhance (đề cao)
- hightlight (làm nổi bật)
banner-vertical
banner-horizontal