Vietnameselảm nhảmnói xàm, nói linh tinh
Englishblab
nounblab
Lảm nhảm là việc một người cố gắng truyền đạt một ý tưởng, nhưng những từ và cụm từ ngẫu nhiên và không có một chủ đề gì.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy chỉ lảm nhảm với bất cứ ai chịu lắng nghe.
She just blabs to anyone who will listen.
2.
Sai lầm của cô là đã lảm nhảm về chuyện tình cảm của họ.
Her mistake was to blab about their affair.
Ghi chú
Trong tiếng Anh có một vài động từ về việc giao tiếp dễ nhầm lẫn như chat, text, blab; chúng ta cùng phân biệt nha!
- text (nhắn tin) là việc giao tiếp bằng các đoạn văn bản. (Texting is a big factor in road accidents. - Nhắn tin trong lúc lái xe thường gây ra các vụ tai nạn đường bộ.)
- chat (nói chuyện phiếm) là việc nói chuyện chung chung, không thiết thực và thường khá vô bổ. (Chatting could be good, it helps you relax your mind. - Nói chuyện phiếm cũng tốt mà, nó giúp bạn thư giãn đầu óc.)
- blab (lảm nhảm) là việc cố gắng nói những câu chuyện không đâu (She just blabs to anyone who will listen. - Cô ấy chỉ lảm nhảm với bất cứ ai chịu lắng nghe.)
banner-vertical
banner-horizontal